MOKOKO
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-63713
- Filing Date
- 11/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 201972
- Publication Date
- 25/02/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
22 CROSS STREET #03 - 119 CROSS STREET EXCHANGE SINGAPORE 048421
20 other applications
Image trademark
Image trademark
KUBO
Image trademark
MOLLY
SKULLPANDA
Image trademark
DIMOO
HIRONO
MOKOKO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
MOKOKO
MOKOKO
ZIMOMO
MOKOKO
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng; dầu gội đầu; nước xức tóc; chất làm sạch dùng cho tay; chế phẩm làm sạch dùng cho tay; xà phòng rửa tay; khăn tay bằng giấy được tẩm chất làm sạch; khăn tay bằng giấy được tẩm chế phẩm vệ sinh; sữa tắm dạng gel; sữa rửa mặt; sữa làm sạch da; chế phẩm để giặt; chế phẩm vệ sinh cá nhân; chế phẩm làm sạch; chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng]; Chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; tinh dầu; hương thơm để thắp; tinh dầu hương liệu; thanh sậy mỏng để khuyếch tán chất làm thơm không khí; chất thơm; dung dịch xịt toàn thân; nước hoa; hình dán cho móng tay, chân; mỹ phẩm; phấn mắt; sơn móng tay; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm chống nắng; kem mỹ phẩm; huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem dưỡng da tay; chế phẩm tẩy trang; móng (tay, chân) nhân tạo; mặt nạ làm đẹp; son môi; hộp đựng son môi; phấn nén trang điểm; bộ mỹ phẩm bao gồm thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra), son môi, bút chì kẻ lông mày, đồ trang điểm (mỹ phẩm), kem nền và son bóng; chất khử mùi cho con người hoặc động vật; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; chế phẩm xịt làm thơm mát hơi thở; hỗn hợp thảo mộc thơm để tạo hương; túi nhỏ làm thơm đồ vải; gỗ thơm; chế phẩm xông thơm [nước hoa]; hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm]; túi thơm; túi hương thơm; mỹ phẩm cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí; xịt thơm trong nhà; sáp thơm; sáp có mùi thơm; sáp tan chảy [chế phẩm tạo mùi thơm].
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| SG | — | 25.08.2025 |
Processing Timeline
Application Filing
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên