TEWA [tewa]
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-64685
- Filing Date
- 16/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng nhạt, nâu đậm, đỏ.
Applicant / Owner
Nhà E9, số 181 Nguyễn Lương Bằng, phường Đống Đa, thành phố Hà Nội
6 other applications
JINMI food
CRISTA Home
CRISTA Home
CRISTA HOME
TEWA [tewa]
JINMI food
Goods / Services
Class 8
Dao gọt; dao thái; dao nạo; kéo; thìa; dĩa.
Class 18
Ô.
Class 21
Đũa inox; đũa tre; đũa sợi thủy tinh; đũa gỗ; dụng cụ xay tỏi, ớt; dụng cụ xay hạt tiêu; hộp đựng thực phẩm bằng nhựa; bình ủ cháo; hộp đựng cơm các loại; xửng hấp thức ăn không dùng điện; khay nhựa đựng cốc chén; giá úp cốc; giá đựng giẻ rửa bát; giẻ rửa bát; găng tay (dùng cho mục đích gia dụng); thớt gỗ (dụng cụ nhà bếp); thớt nhựa (dụng cụ nhà bếp); rổ nhựa; xoong; nồi (không dùng điện); chảo gang (không dùng điện); rổ quay rau dùng cho nhà bếp; bàn chải đánh răng; cây lau nhà; máy bắt muỗi; bình giữ nhiệt (không dùng điện); ca lọc dầu bằng inox; lồng bàn úp thức ăn; tấm lót nồi; muôi xới cơm.
Class 24
Khăn tắm; khăn mặt; khăn trải bàn; khăn ăn bằng vải; khăn phủ đồ đạc; khăn trải giường.
Class 25
Tạp dề (trang phục).
Class 27
Thảm trải sàn; thảm tập thể dục; thảm chống trơn; giấy dán tường; thảm chùi chân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ