SENKICHI [sen: một nghìn] [kichi: may mắn]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-64844
- Filing Date
- 17/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3-11-31, Suehiro, Miki city, Hyogo prefecture 673-0403, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ cầm tay có lưỡi hoặc đầu nhọn [thao tác thủ công]; cưa [vận hành bằng tay]; đục [vận hành bằng tay]; dao dùng để lạng thịt; dụng cụ bào; khoan [vận hành bằng tay]; dùi [dụng cụ cầm tay]; mũi khoan [dụng cụ cầm tay]; móc cầm tay (dùng để bốc dỡ hàng); kéo và dao cắt; dụng cụ cắt [công cụ cầm tay]; dao làm bếp; dụng cụ bấm móng; giũa [dụng cụ]; rìu; liềm và lưỡi hái; rìu nhỏ; dụng cụ xén tỉa cây; kéo cắt cây; dụng cụ cầm tay [không bao gồm hộp mực đánh dấu cho thợ mộc và phụ kiện của chúng, dây da để liếc dao cạo, dụng cụ mài dao bằng thép, đá mài dao] [thao tác thủ công]; búa đục đá; vồ [dụng cụ cầm tay]; búa [vận hành bằng tay]; thanh bẩy; thanh xà beng [dụng cụ cầm tay]; đòn bẩy; dụng cụ nhổ đinh [vận hành bằng tay]; kìm nhỏ đầu nhọn; bay xoa, trát vữa; súng bắn ghim, vận hành bằng tay; bàn xẻng [dụng cụ cầm tay]; súng bắn keo, không dùng điện; dụng cụ để nạo [công cụ cầm tay]; bay làm vườn; xẻng [dụng cụ cầm tay]; xẻng [làm vườn]; cuốc chim; hộp mực đánh dấu cho thợ mộc và phụ kiện của chúng; hộp mực đánh dấu của thợ mộc kiểu nhật [sumi-tsubo]; dây da để liếc dao cạo; dụng cụ mài dao bằng thép; đá mài dao.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ