XUGE INTERNATIONAL CO., LTD.
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-65317
- Filing Date
- 19/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 205813
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương.
Applicant / Owner
Room 516, Building A, No. 11, Lane 450, Zhenda Road, Baoshan District, Shanghai, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm; hóa chất bảo quản thực phẩm; hóa chất để cải tạo đất; hóa chất công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong khoa học [không dùng trong y tế hoặc thú y].
Class 6
Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim thép; ống thép; hợp kim để hàn bạc; vật liệu làm cốt thép cho bê tông; hợp kim để hàn.
Class 16
Áp phích quảng cáo; tạp chí xuất bản định kỳ; con dấu [đóng dấu]; vở viết hoặc vẽ; bảng vẽ; văn phòng phẩm.
Class 17
Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; cao su lỏng; cao su tổng hợp; nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; nhựa nhân tạo, bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm.
Class 19
Gỗ dùng cho việc gia công dụng cụ gia đình; vật liệu để làm đường và phủ mặt đường đi; tấm xi măng; công trình xây dựng, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; khung nhà kính, không bằng kim loại.
Class 25
Áo sơ mi; quần áo bó; quần áo may sẵn; găng tay [trang phục]; quần áo đan; áo choàng ngoài.
Class 37
Bảo dưỡng đồ đạc; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt đường ống; tư vấn xây dựng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền