DREAMPALACE
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-65411
- Filing Date
- 19/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 205730
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
8+8/4A đường Lý Tự Trọng, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Nệm; móc treo áo không bằng kim loại; đồ đạc (giường, tủ, bàn, kệ).
Class 24
Ga trải giường; tấm phủ giường; vỏ gối; chăn in bằng vải; khăn phủ gối; chăn; rèm cửa ra vào; khăn trải bàn, không làm bằng giấy; khăn trải bàn [không bằng giấy]; khăn mặt bằng vải; khăn tắm [trừ quần áo].
Class 25
Quần áo ngủ; áo choàng mặc sau khi tắm; đồng phục; áo thun ngắn tay; áo mưa; áo choàng ngoài.
Class 30
Cà phê; trà; kem lạnh; bánh ngọt; sôcôla; ca cao.
Class 32
Đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ép trái cây; bia; hèm bia; nước [đồ uống].
Class 33
Ðồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn hỗ trợ tiêu hóa [rượu mùi và rượu mạnh]; rượu uýt ki; rượu vôtca; rượu vang; rượu hỗn hợp.
Class 35
Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; điều tra thương mại; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh]; marketing; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Class 36
Quản lý bất động sản; đầu tư vốn; cho vay [tài chính]; dịch vụ môi giới hải quan về tài chính; quản lý các căn hộ cho thuê; dịch vụ tài chính.
Class 39
Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; cho thuê xe; vận tải bằng ô tô; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; vận chuyển bằng xe buýt; dịch vụ giữ trang phục.
Class 41
Hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; chuyển giao kiến thức và bí quyết kinh doanh [đào tạo]; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn; điều hành các lớp thể dục thể hình; tổ chức và điều khiển hội nghị; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí].
Class 43
Dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ nhà trọ; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; đặt chỗ khách sạn; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền