KAWA
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-65694
- Filing Date
- 19/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 233 đường số 26, phường An Lạc, thành phố Hồ Chí Minh
7 other applications
NHỰA RỒNG VIỆT
ONG NHUA CON RONG
ỐNG NHỰA CON RỒNG
ỐNG NHỰA RỒNG VIỆT
ONG NHUA RONG VIET
VIET DRAGON PIPE
VIET DRAGON PLASTIC
Goods / Services
Class 6
Bồn inox; đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn; vật liệu gia cường bằng kim loại cho ống dẫn; vòng đai kim loại để kẹp ống dẫn; van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]; van ống ước bằng đồng; khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); van cửa đồng; van kiểm tra; van bi gạt; van một chiều lá lật; van một chiều lò xo; van cân bằng nhiệt.
Class 9
Đồng hồ đo chỉ số nước; thiết bị đo lưu lượng nước; bộ chỉ báo mức nước; dụng cụ đo; lưu lượng kế; thiết bị báo mức nước.
Class 17
Ống mềm phi kim loại; phụ kiện ngành nhựa mềm phi kim loại như: (van nối, T nối, co nối, van khóa) phi kim loại; co nối ống dẫn khí dùng cho hệ thống dẫn khí; ống vòi nước làm bằng cao su; ống vòi tưới nước làm bằng nhựa mềm poly vinyl-clo-rua (PVC); ống dẫn hơi làm bằng nhựa mềm poly vinyl-clorua (PVC); ống dẫn hơi làm bằng nhựa polyurethan (nhựa PU); dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước; phụ kiện ngành nhựa cứng phi kim loại dùng trong xây dựng như: (van nối, T nối, co nối, van khóa); băng tan (cuộn băng tan bằng cao su non chống rò rỉ nước).
Class 19
Ống bằng nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn khí bằng nhựa cứng dùng cho hệ thống dẫn khí; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo; khuôn đúc, không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ