KAWA Logo

KAWA

Status

1903

Application Information

Application Number
VN -4-2025-65694
Filing Date
19/12/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

6

Class 6

Bồn inox; đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn; vật liệu gia cường bằng kim loại cho ống dẫn; vòng đai kim loại để kẹp ống dẫn; van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]; van ống ước bằng đồng; khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); van cửa đồng; van kiểm tra; van bi gạt; van một chiều lá lật; van một chiều lò xo; van cân bằng nhiệt.

9

Class 9

Đồng hồ đo chỉ số nước; thiết bị đo lưu lượng nước; bộ chỉ báo mức nước; dụng cụ đo; lưu lượng kế; thiết bị báo mức nước.

17

Class 17

Ống mềm phi kim loại; phụ kiện ngành nhựa mềm phi kim loại như: (van nối, T nối, co nối, van khóa) phi kim loại; co nối ống dẫn khí dùng cho hệ thống dẫn khí; ống vòi nước làm bằng cao su; ống vòi tưới nước làm bằng nhựa mềm poly vinyl-clo-rua (PVC); ống dẫn hơi làm bằng nhựa mềm poly vinyl-clorua (PVC); ống dẫn hơi làm bằng nhựa polyurethan (nhựa PU); dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước; phụ kiện ngành nhựa cứng phi kim loại dùng trong xây dựng như: (van nối, T nối, co nối, van khóa); băng tan (cuộn băng tan bằng cao su non chống rò rỉ nước).

19

Class 19

Ống bằng nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn khí bằng nhựa cứng dùng cho hệ thống dẫn khí; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo; khuôn đúc, không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo.

Processing Timeline

Application Filing

19/12/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up