Image trademark
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-66653
- Filing Date
- 25/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 204994
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Rm. 8309, No. 49, Changxin Rd., Mingyang St., Yuyao City, Zhejiang, China
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Đèn xe đạp; đèn pin dùng điện; quạt gió [điều hòa không khí]; đèn treo; vỉ nướng ngoài trời; đèn pin đội đầu.
Class 18
Gậy leo núi; ô che nắng; túi cho người leo núi; túi cho người cắm trại; túi.
Class 21
Xô; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; vật dụng đỡ vỉ nướng; thùng ướp lạnh [xô đựng đá]; chảo nướng [dùng cho lò nướng]; kẹp gắp thịt nướng.
Class 25
Đồ đi ở chân; tất ngắn cổ; áo khoác ngoài; găng tay hở ngón; găng tay đi xe đạp; găng tay leo núi.
Class 27
Thảm tập thể dục; thảm; thảm chùi chân ở cửa; thảm trải sàn; thảm sàn, chống cháy, dùng ở nơi đặt lò sưởi hoặc ở nơi đặt dụng cụ nướng thực phẩm; thảm yoga.
Class 28
Cái đu; dụng cụ câu cá; ván lướt sóng (tư thế đứng); ván tập bơi; phao bơm hơi dùng cho bể bơi; lều để chơi trò chơi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền