PN
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-66780
- Filing Date
- 25/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 204920
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, xám, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
391B, tổ 5, khu vực 6, phường Tân An, thành phố Cần Thơ
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Hợp kim thép; thép cán thô [luyện kim]; tấm sắt; thép cuộn; ống thép; thép hình.
Class 35
Quảng cáo; marketing; dịch vụ xuất nhập khẩu; bán buôn, bán lẻ các sản phẩm: hợp kim thép, thép cán thô [luyện kim], tấm sắt, phôi thép, thép cuộn, thép hình, ống thép, tấm thạch cao, vật liệu xây dựng bằng thép, vật liệu xây dựng bằng sắt; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại.
Class 39
Vận tải; vận tải bằng ô tô; thuê phương tiện vận tải; môi giới vận tải; cho thuê xe; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Class 40
Đúc kim loại; xử lý kim loại; cán kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; sản xuất năng lượng xanh tái tạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ