[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng] Logo

[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng]

Status

1904

Application Information

Application Number
VN -4-2025-67056
Filing Date
26/12/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
204716
Publication Date
25/03/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xám, nâu.

Applicant / Owner

UNI-CHARM CORPORATION

182 Shimobun, Kinsei-cho, Shikokuchuo-shi, Ehime-ken, Japan

20 other applications

VN -4-2026-14453 03/04/2026

Bobby

C3
Đang giải quyết
VN -4-2026-14454 03/04/2026

Bobbychan

C3
Đang giải quyết
VN -4-2026-13995 01/04/2026

be

C5
Đang giải quyết
VN -4-2026-08846 03/03/2026

unicharm

C31
Đang giải quyết
VN -4-2026-08587 02/03/2026

Ngon mê ly, thân hết ý

C31
1903
VN -4-2026-06434 06/02/2026

SOFY

C16
1903
VN -4-2026-06435 06/02/2026

SOFY

C5
1903
VN -4-2025-67055 26/12/2025

[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng]

C5
1904
VN -4-2025-67057 26/12/2025

[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng]

C16
1904
VN -4-2025-67059 26/12/2025

[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng]

C3
Đang giải quyết
VN -4-2025-67060 26/12/2025

[Petto to, zutto: với thú cưng, mọi lúc; Petto to shiawase ni kurasu tame no u~ebumagajin: tạp chí trực tuyến để sống hạnh phúc với thú cưng]

C31
1904
VN -4-2025-62522 04/12/2025

unicharm PET WELLNESS

C3
Đang giải quyết
VN -4-2025-62523 04/12/2025

unicharm PET WELLNESS

C16
1904
VN -4-2025-62524 04/12/2025

unicharm PET WELLNESS

C21
1904
VN -4-2025-62527 04/12/2025

unicharm PET WELLNESS

C5
1904
VN -4-2025-61081 26/11/2025

OMAKASE

C31
Đang giải quyết
VN -4-2025-60392 24/11/2025

Sup Thuong

C31
Đang giải quyết
VN -4-2025-56906 05/11/2025

Bánh Thưởng

C31
Đang giải quyết
VN -4-2025-56909 05/11/2025

Silver Spoon OMAKASE

C31
Đang giải quyết
VN -4-2025-53722 20/10/2025

[su-fei]

C5
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam

Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

21

Class 21

Khay đựng cát vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; hộp đi vệ sinh cho mèo; đồ chứa đựng gia dụng để chứa thực phẩm cho vật nuôi trong nhà; hộp đi vệ sinh tự động cho vật nuôi trong nhà; lớp lót dùng một lần được thiết kế riêng cho hộp đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; lớp lót được thiết kế riêng cho hộp đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ làm sạch vận hành bằng tay; khăn lau làm sạch [giẻ lau bằng vải để làm sạch]; giẻ lau bằng vải để làm sạch sàn nhà; bông thải dùng để lau dọn; khăn lau bụi dùng cho đồ đạc; chổi; cây lau nhà; vải lau bụi [giẻ lau]; miếng bọt biển để làm sạch; xẻng hót rác; hộp đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; hộp đi vệ sinh cho động vật; chổi (ngoài chổi vẽ); chuồng cho vật nuôi trong nhà; lớp lót được thiết kế riêng cho hộp đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; xẻng hót chất thải của vật nuôi trong nhà cho mục đích gia dụng; đồ chứa chất thải cho vật nuôi trong nhà; thiết bị khử mùi dùng cho cá nhân; khăn lau chùi bằng vải; thiết bị và máy đánh bóng dùng cho mục đích gia dụng, không chạy điện; gậy đập thảm để làm sạch [dụng cụ cầm tay]; cốc; đồ chứa đựng, lưu trữ thực phẩm cho mục đích gia dụng; bàn chải làm sạch cơ thể người [bàn chải tắm]; bàn chải để làm sạch [dụng cụ làm sạch]; lông làm bàn chải; lược; lọ để cắm hoa; đồ trang trí bằng pha lê; đồ trang trí bằng thủy tinh; đồ trang trí bằng đất nung; đồ trang trí bằng sứ; cây giữ form giày; bàn để là; lư đốt hương; dụng cụ để bẫy côn trùng; đồ chứa bằng thủy tinh; đồ chứa bằng gốm; kính thô hoặc bán thành phẩm [trừ kính xây dựng]; dụng cụ mỹ phẩm; đồ chứa giữ nhiệt dùng cho thực phẩm; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; bình tưới; găng tay gia dụng; heo đất (ống tiết kiệm); dụng cụ đốt hương thơm [lư hương]; bể cá trong nhà; dụng cụ và đồ dùng để làm sạch hoặc rửa sạch; dụng cụ đựng thức ăn cho thú cưng; bàn chải cho thú cưng; khay cát vệ sinh cho mèo.

Vienna Classification

03.17.00 (7) 07.01.11 (7) 07.01.24 (7) 26.05.01 (7)

Processing Timeline

Nộp đơn

26/12/2025 Nộp đơn

Công bố

25/03/2026 Công bố

-

09/04/2026 1903

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up