ViMECH
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-02062
- Filing Date
- 14/01/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- xanh da trời, trắng
Applicant / Owner
Số 6A Đỏ Ngọn tổ 3, TDP Tân Bình, xã Xuân Mai, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Các vật dụng nhỏ (đồ ngũ kim) làm bằng kim loại cụ thể: bu lông, đinh vít, đinh.
Class 7
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; Máy khoan; Mũi khoan [bộ phận máy]; Máy kéo sợi kim khí.
Class 8
Mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; Dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay]; Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Class 9
Găng tay bảo hộ lao động; Kính bảo hộ lao động; Mũ bảo hộ lao động; Quần áo bảo hộ lao động; Gày dép bảo hộ lao động; Ủng bảo hộ lao động; Thiết bị điện dùng để chuyển mạch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Đang giải quyết