CA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-03948
- Filing Date
- 23/01/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
One Bowerman Drive, Beaverton, Oregon 97005-6453, U.S.A.
20 other applications
RIFT
Image trademark
NIKE AIR
CLIMA-FIT
FLYWEB
MAVN
MAVN
ZEGAMA
VAPORFLY
SWIFT
STRUCTURE
Flight
NIKE MOTIVA
WINDRUNNER
RISE 365
Image trademark
Image trademark
AEROGAMI
NIKE INFINITYRN
NIKE INVINCIBLE
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Da và giả da; da động vật; da sống; vali [hành lý]; túi du lịch; ô/dù; gậy chống khi đi bộ; dây đai cho bộ yên cương; túi thể thao; túi đựng đồ thể thao; hành lý; ví; túi đựng đồ trang điểm và vệ sinh cá nhân rỗng; túi đeo quanh hông; túi nhỏ có dây rút; túi đeo chéo; túi đeo hông; túi dây rút; túi xách tay; túi vải hình ống; ba lô; ví tiền; túi đeo chéo/túi đưa thư; túi thể thao đa năng; túi đeo vai; túi tote; hộp và bao đựng thẻ tín dụng.
Class 25
Đồ đi chân; giày thể thao; dép; giày cao cổ; đồ đội đầu; mũ chơi gôn; mũ dệt kim; mũ bóng chày; mũ bơi; mũ có tấm che; tấm che nắng làm đồ đội đầu; mũ kín đầu và cổ (mũ balaclava); mũ trùm đầu; dải băng buộc đầu; áo thun ngắn tay; áo sơ mi; áo nỉ; áo len chui đầu; áo len dài tay; áo thun polo; áo ba lỗ; áo nịt ngoài; quần bơi; quần áo bơi; áo váy; váy; quần ống bó; quần bo gấu; quần dài; quần soóc; áo khoác ngoài; áo khoác thể thao; áo khoác gió; áo choàng ngoài; áo khoác có mũ trùm đầu; áo gi lê; áo khoác blazer; áo nịt len thể thao; trang phục nịt len; găng tay [trang phục]; găng tay chạy bộ; khăn quàng cổ; băng đô/dải băng quanh đầu hoặc cổ tay để thấm mồ hôi; cổ tay áo [trang phục]; cà vạt [trang phục]; bộ đồ giữ ấm; áo mặc lót trong; quần mặc lót trong; áo liền quần bó sát người; khăn trùm đầu; đồng phục thể thao; thắt lưng cho quần áo; trang phục dệt kim; quần áo lót; áo ngực; áo liền quần bó sát của diễn viên xiếc/múa; quần áo bó; tất/vớ; trang phục, cụ thể là vật dụng giữ ấm tay.
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Đang giải quyết