TOMECO SUPPORTING INDUSTRY
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-04626
- Filing Date
- 28/01/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, tím.
Applicant / Owner
Số 53 đường Nguyễn Xiển, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
4 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy thổi để nén, hút và vận chuyển hạt, quạt dùng để nén, hút và vận chuyển hạt, máy thổi hoặc quạt dùng để nén, hút và vận chuyển hạt; đồ gá dùng cho dụng cụ máy, dụng cụ kẹp đỡ dụng cụ của máy, vật dụng để gác, giữ dụng cụ của máy móc; stato [bộ phận của máy], lõi ứng điện [bộ phận của máy], phần tĩnh [bộ phận của máy]; tấm che [bộ phận của máy], tấm che máy; máy nén khí, động cơ khí nén; động cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất; máy cơ điện dùng cho công nghiệp hoá chất.
Class 11
Quạt gió [điều hoà không khí]; thiết bị thu hồi nhiệt; quạt gió của ống khói, quạt gió của máy hút khói; hệ thống và thiết bị sấy khô, hệ thống và thiết bị sấy; quạt [bộ phận của hệ thống điều hoà không khí]; thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí].
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt đường ống.
Class 40
Hàn; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác, lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; xử lý kim loại; dịch vụ hàn.
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; thiết kế công nghiệp, thiết lập bản vẽ công nghiệp; tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật; nghiên cứu về cơ khí; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; tư vấn công nghệ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ