BEN SHERMAN Logo

BEN SHERMAN

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2026-04901
Filing Date
29/01/2026
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Ben Sherman IP Holdings LP

330 West 34th Street, 15th Floor, New York, NY 10001, United States of America

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Trà và cộng sự

Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Nước thơm chăm sóc tóc; kem làm sạch mỹ phẩm; kem dưỡng mỹ phẩm; kem mỹ phẩm chăm sóc da; nước thơm để tắm; nước thơm cạo râu; dầu, kem và sữa dưỡng bôi ngoài da và toàn thân dùng cho mỹ phẩm; mỹ phẩm chăm sóc toàn thân và sắc đẹp; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc tóc; nước thơm làm sạch da; dầu gội và dầu xả tóc; kem dưỡng ẩm; hương thơm tổng hợp [hương liệu]; chất khử mùi chăm sóc toàn thân; xà phòng cạo râu; xà phòng mỹ phẩm; kem cạo râu; mỹ phẩm; dầu gội đầu; nước thơm dưỡng thể.

10

Class 10

Kính râm; kính đeo mắt; bao kính đeo mắt; dây đeo cho kính đeo mắt; gọng cho kính mắt và kính râm; dây đeo cho kính râm; vỏ đựng cho kính mắt và kính râm.

14

Class 14

Đồng hồ; đồ kim hoàn; đồng hồ treo tường; vòng đeo tay [đồ kim hoàn]; kim loại quý; khuy măng sét; đồng hồ đeo tay; trang sức cho y phục; hộp đựng đồ trang sức.

18

Class 18

Ví gập (billfold); túi tote (tote bag); túi dây rút; thẻ hành lý; túi cho vận động viên; túi xách hình trống; túi xách tay; ba lô; túi dùng ở bãi biển; túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; vali; túi du lịch nhỏ để đi qua đêm; ví tiền; hành lý [vali và túi xách], rỗng; túi đeo hông; túi tập thể dục; ví đựng danh thiếp; ô; túi đeo chéo (fanny pack); túi đeo lưng (knapsack); ví đựng tiền xu; túi đựng sách; ba lô loại to (rucksack); túi cầm tay cho phụ nữ; túi thể thao đa năng; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; túi đựng đồ trang điểm và vệ sinh cá nhân, rỗng; bao để móc chìa khóa; ô chơi gôn; túi thể thao; thẻ hành lý bằng da; dây đai hành lý có thể khóa; dây đai hành lý bằng da; thẻ hành lý bằng chất dẻo; dây đai cho hành lý; thẻ hành lý bằng cao su; nhãn hành lý bằng chất dẻo; thẻ hành lý cho hành lý du lịch; dây đai chuyên dùng cho va li; bao đựng thẻ hành lý; vỏ bọc bảo vệ chuyên dùng cho hành lý; túi sắp xếp hành lý, cụ thể là túi chia đồ trong vali (packing cube).

Processing Timeline

Application Filing

29/01/2026 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

29/01/2026

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

23/02/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up