HODOGAYA CHEMICAL CO., LTD. Logo

HODOGAYA CHEMICAL CO., LTD.

Status

1903

Application Information

Application Number
VN -4-2026-05711
Filing Date
03/02/2026
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

HODOGAYA CHEMICAL CO., LTD.

1-9-2, Higashi-Shimbashi, Minato-ku, Tokyo 105-0021, Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất; hóa chất dùng trong công nghiệp; chất dính nhựa không dùng cho văn phòng phẩm hoặc cho mục đích gia đình; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; chế phẩm điều hoà sinh trưởng cây trồng; hóa chất dùng trong nông nghiệp trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; phân bón; chế phẩm hóa học dùng để tráng, in ảnh và phóng to ảnh; chế phẩm hóa học dùng cho nhiếp ảnh; bột và tinh bột dùng trong công nghiệp; chất dẻo dạng thô [nhựa ở dạng nguyên sinh]; nhựa tổng hợp, dạng thô; nhựa nhân tạo, dạng thô; chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất; chế phẩm sinh học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y.

2

Class 2

Màu nhuộm; chất tạo màu cho thực phẩm; chất tạo màu cho đồ uống; sơn; mực in; màu để vẽ tranh, cụ thể, màu dầu; kim loại màu ở dạng lá hoặc dạng bột dùng cho họa sĩ, thợ trang trí, thợ in hoặc nghệ sĩ; kim loại quý ở dạng lá hoặc dạng bột dùng cho họa sĩ, thợ trang trí, thợ in hoặc nghệ sĩ; chất bảo quản gỗ; chất cắn màu.

3

Class 3

Chế phẩm đánh bóng; mỹ phẩm; nước hoa; hương liệu thực phẩm được chế biến từ tinh dầu.

5

Class 5

Chế phẩm dược, thú y và vệ sinh; chất diệt nấm; bioxit; thuốc diệt cỏ; chất sát khuẩn [không dùng cho mục đích nông nghiệp]; giấy bắt ruồi; giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn; chế phẩm thú y.

17

Class 17

Sợi các bon, trừ loại dùng trong ngành dệt; chất dẻo bán thành phẩm; cao su bán thành phẩm hoặc cao su thô.

40

Class 40

Dịch vụ chuẩn bị và chế biến hóa chất cho người khác; dịch vụ tổng hợp các hợp chất hóa học cho người khác.

Vienna Classification

26.05.02 (7)

Processing Timeline

Application Filing

03/02/2026 Nộp đơn

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

13/02/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up