CCN CAMPUS NETWORK
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-06131
- Filing Date
- 05/02/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 424, Building 2, No. 2966 Jinke Road, China (Shanghai) Pilot Free Trade Zone Shanghai City, China
IP Representative
Số 01, phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; từ điển điện tử cầm tay; chương trình máy tính, ghi sẵn; đĩa từ; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; chương trình máy tính, tải xuống được.
Class 16
Sách; xuất bản phẩm dạng in; ảnh biểu diễn đồ họa; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; ấn phẩm; sổ tay hướng dẫn.
Class 35
Giới thiệu sản phẩm; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tiếp thị; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; huấn luyện [đào tạo]; cung cấp việc đào tạo và khảo thí giáo dục cho mục đích chứng nhận; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; dịch vụ thư viện đa phương tiện; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền