EXCELSPONGE
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-06200
- Filing Date
- 05/02/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-6-1 Yotsuya, Shinjuku-ku, Tokyo, 160-0004, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong công nghiệp thực phẩm; hóa chất dùng làm phụ gia thực phẩm; chất hoạt động bề mặt dùng trong sản xuất thực phẩm; chất tạo bọt dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất nhũ tương dùng cho chế phẩm thực phẩm; chất ổn định dùng cho công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất làm đặc dùng cho công nghiệp thực phẩm (chế phẩm hóa học); chất hoạt động bề mặt để sử dụng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho thực phẩm; chất chống ôi thiu dùng cho công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chế phẩm làm mềm thực phẩm (chế phẩm hóa học); chất tạo bọt cho bánh kẹo dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh kẹo dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất hoạt động bề mặt dùng cho sản xuất bánh ngọt; chất tạo bọt cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất nhũ hóa cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học dùng trong sản xuất bánh ngọt; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho bánh ngọt; chất chống ôi thiu cho bánh ngọt (chế phẩm hóa học); chất làm mềm bánh ngọt (chế phẩm hóa học); các chất hoạt động bề mặt dùng trong sản xuất bánh mì; chất tạo bọt cho bánh mì dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất nhũ hóa cho bánh mì dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh mì dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học sử dụng trong sản xuất bánh mì; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho bánh mì; chất chống ôi thiu cho bánh mì (chế phẩm hóa học); chất làm mềm bánh mì (chế phẩm hóa học); este dùng trong công nghiệp; glyxerin dùng trong công nghiệp; este; este của axit béo; các hóa chất este axit axetic cho mục đích công nghiệp; glyxerit cho mục đích công nghiệp; monoglyceride của axit béo cho mục đích công nghiệp; monoglyceride cho mục đích công nghiệp; diglycerides cho mục đích công nghiệp; este polyglycerol của axit béo cho mục đích công nghiệp; propylene glycol cho mục đích công nghiệp; glycerol cho mục đích công nghiệp; este propylene glycol của axit béo cho mục đích công nghiệp; este sorbitan của axit béo cho mục đích công nghiệp; lexithin dùng cho công nghiệp thực phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền