TD
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-07064
- Filing Date
- 11/02/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đậm, xanh nhạt, cam, xám.
Applicant / Owner
45/2/7 đường số 14, phường Thông Tây Hội, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điên; hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; các vật dụng nhỏ (đồ ngũ kim) làm bằng kim loại; đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển.
Class 7
Máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; động cơ và đầu máy; nông cụ; máy và thiết bị làm sạch và đánh bóng chạy điện.
Class 9
Thiết bị và dụng cụ nghiên cứu khoa học dùng trong phòng thí nghiệm; thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; máy tính tiền, máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính; thiết bị và dụng cụ an toàn và an ninh; quần áo dùng để bảo vệ, ngăn ngừa các chân thương nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng; thiết bị và dụng cụ quang học; nam châm.
Class 17
Cao su, nhựa Pec-ca, gôm, amiang, mi-ca bán thành phẩm và chưa xử lý và các vật liệu thay thế cho những vật liệu này; vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly; ống mềm phi kim loại; băng dính; màng nhựa dẻo; sợi đàn hồi và sợi bằng cao su hoặc chất dẻo.
Class 35
Dịch vụ hỗ trợ thương mại; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ