TAN XIAN ZHE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-07655
- Filing Date
- 13/02/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Xindaijia Village, Xietang Town, Shangyu, Shaoxing, Zhejiang, China
1 other applications
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Xẻng [dụng cụ cầm tay]; bơm khí thao tác bằng tay; bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, que cời lửa, thanh chọc lò); kéo; dao; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Shovels [hand tools]; Manual air pump; fire irons; scissors; knives; table cutlery [knives, forks and spoons])
Class 17
Cao su hòa tan; vật liệu chịu lửa để cách điện, cách nhiệt; vải dệt cách điện, cách nhiệt; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; bao [phong bì, túi nhỏ] bằng cao su để bao gói sản phẩm; bao bì không thấm nước. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Rubber solutions; insulating refractory materials; insulating fabrics; padding materials of rubber or plastics; Rubber bags (envelopes, small bags) for product packaging; waterproof packings)
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền