COLAB FOR BETTER LIFE
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-08674
- Filing Date
- 03/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 214459
- Publication Date
- 27/04/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ 22, xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; Ðộng cơ và đầu máy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Class 11
Thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển; bàn chải, trừ chổi quét sơn/bút lông để vẽ; vật liệu dùng để làm bàn chải; vật dụng dùng để làm sạch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Công bố
-