GROWNSY
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-08768
- Filing Date
- 03/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 214500
- Publication Date
- 27/04/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
RM. 201, BLDG. A, NO.1 QIANWAN 1ST RD. QIANHAI SHENZHEN HONGKONG COOPERATION ZONE SHENZHEN CHINA 518000
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Núm vú giả cho em bé ngậm; thiết bị để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu; túi đựng sữa mẹ; thiết bị xoa bóp dùng điện sử dụng trong gia đình; máy hút mũi dãi; bơm dùng để hút sữa mẹ; bộ lọc cho mũi dùng cho mục đích y tế; dụng cụ rửa mũi, dùng điện; dụng cụ rửa mũi, không dùng điện; máy khí dung dùng cho trị liệu hô hấp; cốc chuyên dụng cho trẻ sơ sinh ăn; cốc chuyên dụng cho trẻ em ăn; áo chẽn nịt bụng; thiết bị theo dõi nhịp tim thai nhi; miếng chườm nóng dùng trong trị liệu; miếng chườm lạnh dùng trong trị liệu; thiết bị theo dõi trong tai dùng cho mục đích y tế; thiết bị phân phối định liều qua đường miệng dùng cho y tế; ống nối dài dùng qua đường miệng cho mục đích y tế; ống nuôi ăn qua đường tiêu hóa cho mục đích y tế; ống tiêm dùng đường miệng; bình đựng sữa mẹ; bình đựng sữa công thức cho trẻ sơ sinh; túi đựng sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
Class 11
Thiết bị khử trùng; nồi hấp thức ăn dùng điện; máy làm nóng thức ăn chạy bằng điện; thiết bị chạy điện dùng để hâm nóng bình sữa; máy hâm sữa cho bình cho bú dùng điện; ấm đun nước, dùng điện; hệ thống thiết bị làm lạnh sữa; máy sấy khí nóng cầm tay dùng điện; thùng làm lạnh, dùng điện; máy hâm nóng bình sữa; thiết bị khử trùng cho bình sữa; thiết bị làm mát bình sữa; máy sấy quần áo; máy sấy đĩa; máy sấy bát; máy sấy bình; máy sấy dụng cụ nấu ăn; máy sấy cốc.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền