VISLA Logo

VISLA

Status

1903

Application Information

Application Number
VN -4-2026-10189
Filing Date
11/03/2026
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
214663
Publication Date
27/04/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, vàng.

Applicant / Owner

CÔNG TY CỔ PHẦN CASLASTONE

BT-08, Dự án Tổ hợp TMDV và Căn hộ cao cấp Hải Phát, đường Tố Hữu, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T

Nhà số 8, ngõ 1060, tổ 4, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; Vật liệu xây dựng chịu lửa bằng kim loại; đồ ngũ kim; Công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; Tay nắm cửa bằng kim loại ; Cổng bằng kim loại ; Khung kim loại dùng cho xây dựng.

8

Class 8

Sản phẩm dao kéo gia dụng (dao, dĩa, thìa); kéo cắt; Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; Dụng cụ thái rau củ; Dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay.

16

Class 16

Túi giấy hoặc chất dẻo (dùng để bao gói); Túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo ; Túi đựng thực phẩm bằng giấy hoặc chất dẻo ; Túi giấy dùng trong việc khử trùng các dụng cụ y tế; Văn phòng phẩm; giấy vệ sinh.

17

Class 17

Cao su; nhựa nhân tạo; mica; đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; chất dẻo bán thành phẩm; Nhựa tổng hợp, bán thành phẩm.

18

Class 18

Túi vải ; Ô/dù cầm tay ; ví đựng tiền; túi du lịch; túi xách tay; vali.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng bằng gạch, đá; vật liệu xây dựng phi kim loại; xi măng; gỗ xây dựng; đá xây dựng; đá nhân tạo.

21

Class 21

Xoong nồi (đồ chứa đựng); Đồ chứa đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; Dụng cụ cho mục đích gia dụng ; Dụng cụ nhà bếp ; Dụng cụ nấu ăn, không dùng điện ; Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp.

37

Class 37

Xây dựng; lắp đặt nội, ngoại thất; Cho thuê thiết bị xây dựng ; Phá dỡ các công trình xây dựng ; Tư vấn xây dựng ; Lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng.

40

Class 40

Xử lý kim loại; gia công kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; đúc kim loại; dịch vụ tẩy rỉ.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.10 (7) 24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/03/2026 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

26/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up