BMAX
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-11389
- Filing Date
- 18/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, đen.
Applicant / Owner
139/20 Dương Văn Dương, phường Phú Thọ Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
BELIFE
DIVA
NIVA
MISA Mi Sa Tinh Hoa và Chất Lượng
BeLife
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước rửa chén; nước giặt xả; nước lau sàn; tinh dầu (cho mục đích mỹ phẩm); bông trang điểm [bông dùng cho mục đích mỹ phẩm].
Class 5
Nước xúc miệng (cho mục đích y tế); gel rửa tay (cho mục đích y tế); tã giấy (bỉm); bông thấm hút; gạc y tế; cồn cho dược phẩm; thực phẩm bổ sung cho sức khỏe và bổ sung chức năng cho sức khỏe [thực phẩm chức năng].
Class 8
Dao cạo râu; dao cạo; kéo; kìm bấm cắt móng.
Class 10
Khấu trang y tế - mặt nạ y tế; thiết bị dụng cụ y tế; bao cao su; đai nịt bụng; bình sữa trẻ em có núm vú.
Class 16
Khăn giấy; giấy vệ sinh; khăn giấy dùng tẩy trang; khăn ăn bằng giấy.
Class 21
Ống hút; túi giữ nhiệt; bông tắm; bình cách nhiệt; bàn chải đánh răng; tăm bông ngoáy tai [vật dụng/dụng cụ vệ sinh tai]; đồ dùng tẩy trang; tăm chỉ nha khoa.
Class 24
Khăn vải; khăn bằng vải dùng cho em bé; miếng gạc (bằng vải); khăn tẩy trang bằng vải.
Class 25
Quần áo; giày dép; quần áo lót phụ nữ; quần áo tắm; khẩu trang bằng vải [trang phục].
Class 29
Hạt dưa (đã chế biến); hạt bí (đã chế biến); hạt matca (đã chế biến); hoa quả sấy khô; các loại thực phẩm.
Class 30
Cà phê; trà; ngũ cốc (đã chế biến); mật ong; bánh ngọt và kẹo; gia vị.
Class 43
Dịch vụ quán café; dịch vụ cung cấp thực phẩm, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS