MAXWELL
Status
1902Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-12216
- Filing Date
- 23/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, trắng.
Applicant / Owner
Số 3, hẻm 89/19/47 phố Bằng Liệt, phường Hoàng Liệt, thành phố Hà Nội.
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn Ái, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Kinh doanh (mua bán), xuất nhập khẩu: Thiết bị điện dùng trong nhà bếp (bếp từ; bếp hồng ngoại; máy hút mùi, máy rửa bát, lò nướng, nồi chiên không dầu, máy ép hoa quả, máy xay sinh tố, nồi cơm, nồi áp suất chạy điện, máy đánh trứng, lò vi sóng, tủ lạnh, tủ cấp đông), thiết bị điện dùng trong gia dụng (quạt, máy điều hòa không khí, máy sưởi, máy sấy tóc, vợt muỗi, ấm đun nước siêu tốc, máy hút ẩm, tivi, thiết bị âm thanh, máy lọc nước, máy lọc không khí, máy hút bụi, robot hút bụi, bình nước nóng, cân theo dõi sức khỏe), thiết bị chiếu sáng, thiết bị chiếu sáng chạy bằng năng lượng mặt trời, tấm pin năng nượng mặt trời, bình tích điện, quạt năng nượng mặt trời, đèn pin, thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh năng lượng điện (ổ cắm điện, công tắc điện, cầu dao điện, aptomat, cầu chì, dây điện, ắc quy, bộ nối điện, dây cáp điện, phích cắm), đồ chứa đựng dùng trong nhà bếp (giá, kệ), dụng cụ nấu ăn (nồi, chảo, muỗng, thìa, dao, thớt, khuôn làm bánh), bánh kẹo, thực phẩm đã qua chế biến (thịt, cá, rau củ, trái cây), đồ uống không chứa cồn, đồ uống chứa cồn./
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền