Image trademark
Status
1902Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-12977
- Filing Date
- 26/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam đậm, da cam nhạt, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, đỏ, vàng, nâu.
Applicant / Owner
LOTTE GRS 79 SQUARE, 217, Baekjegobun-ro, Songpa-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
TASTE THE FUN
Image trademark
THE ORIGINAL K-BURGER
Hinh
Ria's Bulgogi Burger
Ria's Shrimp Burger
Image trademark
L4 LOKING [elpo loking]
L4 LOKING [elpo loking]
L4 LOKING [elpo loking]
L4 LOKING [elpo loking]
L4 LONY [elpo lony]
L4 LONY [elpo lony]
L4 LONY [elpo lony]
L4 LONY [elpo lony]
[elpo lony] L4 LONY
L4 LOY
L4 LOY
L4 LOY
L4 LOY
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Bảng quảng cáo bằng giấy hoặc bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp [được in]; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ; chổi quét sơn; đồ dùng giảng dạy, trừ thiết bị giảng dạy; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; bản kẽm để in; chữ in; văn phòng phẩm; máy in địa chỉ; băng trang trí cho điếu xì gà hoặc hộp xì gà; giấy thấm; khay dùng để phân loại và đếm tiền; giấy vệ sinh; dụng cụ tạo vân dạng lược; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; phấn cho thợ may (Advertisement boards of paper or cardboard; printed matter; bookbinding material; photographs [printed]; office requisites, except furniture; adhesives [glues] for stationery or household purposes; drawing materials; paintbrushes; teaching materials, except apparatus; plastic film for wrapping; printing blocks; printing type; stationery; addressing machines; cigar bands; blotters; trays for sorting and counting money; toilet paper; graining combs; bags [envelopes, pouches] of paper or plastics, for packaging; steatite [tailor's chalk]).
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; lớp lót may sẵn [bộ phận của quần áo]; trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang; quần áo bằng giấy; yếm dãi không bằng giấy; khăn vuông dùng cài túi áo complê; áo mưa (Clothing; footwear; headwear; ready-made linings [parts of clothing]; masquerade costumes; paper clothing; bibs, not of paper; pocket squares; waterproof clothing).
Class 35
Quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; dịch vụ lễ tân đón tiếp khách [chức năng văn phòng]; quan hệ công chúng; sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến; tổ chức hội chợ thương mại; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; phân phát hàng mẫu; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; trang trí quầy hàng; kiểm toán tài chính; tư vấn quản lý nhân sự; kế toán; tuyển dụng lao động; điều tra thương mại; đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba; bán đấu giá; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ điểm tin; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác; quản lý quá trình đặt hàng; tìm kiếm tài trợ; dịch vụ đăng ký quà tặng; cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ tạo khách hàng tiềm năng; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; sắp xếp đăng ký sử dụng nội dung đa phương tiện cho người khác; chức năng văn phòng; dịch vụ cửa hàng bán buôn thức ăn và đồ uống; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thức ăn và đồ uống (Advertising; business management assistance; reception services for visitors [office functions]; public relations; production of teleshopping programmes; organization of trade fairs; search engine optimization for sales promotion; online ordering services in the field of restaurant take-out and delivery; commercial administration of the licensing of the goods and services of others; distribution of samples; rental of vending machines; import-export agency services; shop window dressing; financial auditing; personnel management consultancy; accounting; personnel recruitment; business inquiries; negotiation and conclusion of commercial transactions for third parties; auctioneering; updating and maintenance of data in computer databases; news clipping services; presentation of goods on communication media, for retail purposes; arranging subscriptions to telecommunication services for others; administrative processing of purchase orders; sponsorship search; gift registry services; providing user reviews for commercial or advertising purposes; lead generation services; provision of an online marketplace for buyers and sellers of goods and services; arranging subscriptions to multimedia content for others; office function; wholesale store service for foods and drinks; retail store service for foods and drinks).
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cho thuê chỗ ở tạm thời; đặt chỗ khách sạn; cho thuê thiết bị nấu ăn; cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh; trang trí thực phẩm; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến]; dịch vụ lưu trú khách sạn; cung cấp nơi nhốt giữ động vật; cho thuê phòng họp; cho thuê đồ đạc; cho thuê lều trại; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán rượu nhỏ; cho thuê nhà di động; dịch vụ phòng hút shisha; cung cấp phòng chờ sân bay (Food and drink catering; temporary accommodation; hotel reservations; rental of cooking apparatus; rental of chairs, tables, table linen, glassware; decorating of food; restaurant services; take-away restaurant services; ghost kitchen services; hotel accommodation services; boarding for animals; rental of meeting rooms; rental of furniture; rental of tents; day-nursery [crèche] services; retirement home services; café services; snack-bar services; rental of transportable buildings; hookah lounge services; providing airport lounges).
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Đang giải quyết