timi
Status
1902Application Information
- Application Number
- VN -4-2026-13312
- Filing Date
- 30/03/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, cam, cam nhạt, cam đậm, xanh lá cây, xanh lá cây đậm.
Applicant / Owner
25/16 Trần Quý, phường Minh Phụng, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá (không còn sống); thực phẩm trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; mứt nhão, mứt ướt; sản phẩm sữa; dầu dùng cho thực phẩm; rau củ quả, đã chế biến; trứng.
Class 30
Cà phê; ca cao; sôcôla; bột để làm bánh ngọt; chế phẩm ngũ cốc; gia vị; bún, miến, mì sợi nhỏ; đồ uống trên cơ sở trà; kem lạnh; kem trái cây [đá lạnh], kem trái cây [nước đá]; mật ong; đá lạnh [nước đông lạnh].
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ