Image trademark
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-15725
- Filing Date
- 10/04/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1370 Piccard Drive, Rockville, MD 20850, United States of America
10 other applications
Image trademark
Image trademark
ESO
DEATHLOOP
WOLFENSTEIN
QUAKE
DISHONORED
THE ELDER SCROLLS
FALLOUT
FALLOUT
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phần mềm trò chơi máy vi tính ghi sẵn; phần mềm trò chơi máy tính có thể tải xuống được; tài liệu hướng dẫn trò chơi máy tính, có thể tải xuống được; xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống được. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Recorded computer game software; downloadable computer game software; downloadable computer game instruction manuals; downloadable electronic publications.)
Class 16
Sách in có hình minh họa đồ họa, trò chơi và nội dung giải trí; sách in thuộc thể loại hư cấu với nhiều chủ đề khác nhau; tạp chí in xuất bản định kỳ có hình minh họa đồ họa, trò chơi và nội dung giải trí; lịch in; bản in đồ hoạ; bưu thiếp; văn phòng phẩm; giấy dính [văn phòng phẩm]; dụng cụ để viết; thẻ quà tặng và phiếu quà tặng không được mã hóa từ tính; đồ trang trí tiệc bằng giấy; giấy gói quà; thiệp in chúc mừng; thẻ in trao đổi có thể sưu tầm, trừ loại dùng cho trò chơi. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Printed books featuring graphic illustrations, games and entertainment; printed fiction books on a variety of topics; printed periodicals featuring graphic illustrations, games and entertainment; printed calendars; graphic prints; post cards; stationery; stickers [stationery]; writing utensils; non-magnetically encoded gift cards and vouchers; paper party decorations; paper gift wrap; printed greeting cards; collectible printed trading cards, other than for games.)
Class 25
Trang phục mặc cho phần dưới cơ thể; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; găng tay [trang phục]; thắt lưng cho quần áo; khăn quàng cổ; quần áo thoải mái mặc ở nhà; trang phục mặc cho phần trên cơ thể; quần áo lót; quần áo ngủ; trang phục hóa trang. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Bottoms as clothing; footwear; headwear; gloves [clothing]; belts for clothing; scarves; loungewear; tops as clothing; undergarments; sleepwear; cosplay costumes.)
Class 28
Nhân vật đồ chơi; phụ kiện cho mô hình nhân vật đồ chơi; dụng cụ đồ chơi; vũ khí đồ chơi; đồ chơi chuyển động cơ học; đồ chơi chuyển động điện tử; thiết bị cầm tay dùng để chơi trò chơi điện tử dưới dạng phần mềm trò chơi; bộ đồ chơi nhân vật có chuyển động; đồ chơi lắp ghép; đồ chơi xây dựng; đồ chơi tạo hình bằng chất liệu mềm; bài lá; trò chơi trong bữa tiệc. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Toy figures; toy figure accessories; toy tools; toy weapons; mechanical action toys; electronic action toys; hand-held units for playing electronic games in the nature of software games; playsets for action figures; building games; construction toys; soft sculpture toys; playing cards; party games.)
Class 41
Dịch vụ giải trí, cụ thể là, cung cấp trò chơi máy tính trực tuyến; dịch vụ giải trí, cụ thể là, cung cấp việc sử dụng tạm thời trò chơi máy tính không tải xuống được; cung cấp thông tin liên quan đến trò chơi máy tính điện tử, chương trình truyền hình và phim ảnh thông qua Internet; cung cấp ấn phẩm điện tử không tải xuống được có bản chất là tạp chí, bản tin và nhật ký trực tuyến (blog) trong lĩnh vực trò chơi video, chương trình truyền hình và phim ảnh; sản xuất, cung cấp và phân phối các chương trình truyền hình và phim ảnh; cung cấp các chương trình truyền hình và phim ảnh không tải xuống được qua Internet và thông qua dịch vụ truyền tải video theo yêu cầu; tổ chức các cuộc thi trò chơi điện tử; cung cấp ấn phẩm điện tử không tải xuống được. (Danh mục dịch vụ bằng tiếng Anh: Entertainment services, namely, providing on-line computer games; entertainment services, namely, providing temporary use of non-downloadable computer games; provision of information relating to electronic computer games, television programs and movies provided via the Internet; providing non-downloadable electronic publications in the nature of magazines, newsletters, and blogs in the field of video games, television programs and movies; production, provision and distribution of television programs and movies; providing non-downloadable television programs and movies via the Internet and video-on-demand transmission services; organization of electronic game competitions; providing non-downloadable electronic publications.)
Processing Timeline
Nộp đơn
Đang giải quyết