USPROMAX, INTERNATIONAL BRAND
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-16224
- Filing Date
- 14/04/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Màu xanh dương, màu đỏ, màu trắng, màu xám
Applicant / Owner
B6/23 Bùi Văn Sự, Ấp 2, xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
No other applications found for this applicant.
IP Representative
P602A Tầng 6, số 25 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Bản lề hộp bằng kim loại [060048]; Bu lông bằng kim loại [060049]; Ốc vít bằng kim loại [060049]; Đinh bằng kim loại [060085]; Tấm bằng kim loại dùng để gạt bùn ở cửa ra vào [060113]; Đinh tán bằng kim loại [060217].
Class 8
Dụng cụ nhổ đinh, vận hành bằng tay [080023]; Dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay][080039]; Cờ lê [dụng cụ cầm tay][080064]; Mỏ lết [dụng cụ cầm tay][080064]; Khoan xoắn ốc [dụng cụ cầm tay][080194]; Tua vít, không dùng điện [080195].
Class 9
Cuộn dây điện [090001]; Bình ắc quy [090008]; Thiết bị sạc cho ắc quy điện [090083]; Công tắc điện [090148]; Ổ cắm điện [090828]; Thiết bị sạc điện cầm tay [090874].
Class 11
Bóng đèn điện [110022]; Đèn hồ quang [110023]; Đèn điện [110024]; Đèn dùng cho xe cộ [110027]; Đèn pha xe cộ [110200]; Bộ dây đèn nhỏ dùng để trang trí trong lễ hội [110344].
Class 12
Lốp cho bánh xe cộ [120031]; Van cho lốp xe cộ [120032]; Bánh xe cộ [120053]; Khung gầm xe cộ [120069]; Động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ [120130]; Xe cút kít [120218].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền