Phân nhóm Nice

Hệ thống phân loại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ dùng cho đăng ký nhãn hiệu, gồm 34 nhóm hàng hóa (1–34) và 11 nhóm dịch vụ (35–45).

46 nhóm

Hàng hóa (Nhóm 1–34)

1

Nhóm 1

Hóa chất

7,005 Xem đơn đăng ký
2

Nhóm 2

Sơn, véc-ni, chất chống ăn mòn

4,057 Xem đơn đăng ký
3

Nhóm 3

Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

26,346 Xem đơn đăng ký
4

Nhóm 4

Dầu, mỡ công nghiệp, nhiên liệu

2,430 Xem đơn đăng ký
5

Nhóm 5

Dược phẩm, thú y

35,822 Xem đơn đăng ký
6

Nhóm 6

Kim loại thường

5,006 Xem đơn đăng ký
7

Nhóm 7

Máy móc

7,211 Xem đơn đăng ký
8

Nhóm 8

Dụng cụ cầm tay

2,383 Xem đơn đăng ký
9

Nhóm 9

Thiết bị khoa học, điện tử

20,129 Xem đơn đăng ký
10

Nhóm 10

Dụng cụ y tế

5,559 Xem đơn đăng ký
11

Nhóm 11

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm

9,655 Xem đơn đăng ký
12

Nhóm 12

Phương tiện giao thông

5,148 Xem đơn đăng ký
13

Nhóm 13

Vũ khí, đạn dược, pháo hoa

97 Xem đơn đăng ký
14

Nhóm 14

Kim loại quý, đồng hồ, trang sức

3,196 Xem đơn đăng ký
15

Nhóm 15

Nhạc cụ

266 Xem đơn đăng ký
16

Nhóm 16

Giấy, văn phòng phẩm

6,205 Xem đơn đăng ký
17

Nhóm 17

Cao su, nhựa, vật liệu cách điện

2,194 Xem đơn đăng ký
18

Nhóm 18

Da, túi xách, vali

4,846 Xem đơn đăng ký
19

Nhóm 19

Vật liệu xây dựng phi kim

5,094 Xem đơn đăng ký
20

Nhóm 20

Đồ nội thất

5,347 Xem đơn đăng ký
21

Nhóm 21

Dụng cụ gia đình, nhà bếp

5,806 Xem đơn đăng ký
22

Nhóm 22

Dây thừng, lều, bạt

592 Xem đơn đăng ký
23

Nhóm 23

Sợi dệt

272 Xem đơn đăng ký
24

Nhóm 24

Vải, chăn ga

2,728 Xem đơn đăng ký
25

Nhóm 25

Quần áo, giày dép, mũ

17,383 Xem đơn đăng ký
26

Nhóm 26

Ren, ruy băng, phụ kiện trang trí

858 Xem đơn đăng ký
27

Nhóm 27

Thảm, chiếu

664 Xem đơn đăng ký
28

Nhóm 28

Đồ chơi, dụng cụ thể thao

5,226 Xem đơn đăng ký
29

Nhóm 29

Thực phẩm chế biến từ động vật

16,199 Xem đơn đăng ký
30

Nhóm 30

Thực phẩm chế biến từ thực vật

21,180 Xem đơn đăng ký
31

Nhóm 31

Nông sản, cây, hoa tươi

6,798 Xem đơn đăng ký
32

Nhóm 32

Bia, nước giải khát

8,001 Xem đơn đăng ký
33

Nhóm 33

Đồ uống có cồn

2,994 Xem đơn đăng ký
34

Nhóm 34

Thuốc lá, vật dụng hút thuốc

2,931 Xem đơn đăng ký

Dịch vụ (Nhóm 35–45)

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay