Sam & Joy
Status
Hết hạnApplication Information
- Application Number
- VN -4-2010-06434
- Filing Date
- 30/03/2010
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0195201-000
- Registration Date
- 07/11/2012
- Expiry Date
- 30/03/2020
- Publication Number
- VN-4-2010-06434
- Publication Date
- 25/06/2010
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
2724, Bangbaedong, Seocho-gu, Seoul, Republic of Korea 30/10/2015
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sâm đã qua chế biến dùng làm thực phẩm; sâm đông lạnh dùng làm thực phẩm; thực phẩm dinh dưỡng không dùng cho mục đích y tế; thạch được chế biến từ bột đậu nành và trái cây, dùng làm thực phẩm; thực phẩm được chế biến từ trái cây ở dạng rắn; trái cây thập cẩm được sấy khô; trái cây sấy khô thái lát; quả hạch đã được chế biến sẵn; trái cây được đóng chai hoặc đóng hộp.
Class 30
Chè (trà) sâm (chè/trà là thành phần chủ yếu); ngũ cốc dạng lát mỏng [sản phẩm ngũ cốc]; sản phẩm được chế biến từ ngũ cốc; bánh kẹo; bánh mì, mật ong.
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ hàng tạp hóa (không bao gồm dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ các loại đồ uống); xúc tiến bán hàng (theo yêu cầu của người khác); đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; thông tin thương mại.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH