Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2018-00101
- Filing Date
- 02/01/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0352190-000
- Registration Date
- 02/06/2020
- Expiry Date
- 02/01/2028
- Publication Number
- VN-4-2018-00101
- Publication Date
- 25/05/2018
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, da cam.
Applicant / Owner
Số 11, phố Phan Phù Tiên, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán các sản phẩm cụ thể như: máy móc trong công nghiệp (cụ thể là máy cưa, máy bào, máy soi gỗ, máy xẻ gỗ, máy trộn, máy nghiền), bộ phận của máy móc (cụ thể là ổ bi, ổ trục, lưỡi cắt, khuôn, vòng bi), phụ tùng xe cộ, nồi cơm điện, tủ lạnh, đồ bếp (cụ thể là bếp từ, ấm điện, máy xay thịt, lò nướng), đồ gia dụng (cụ thể rổ, cân thực phẩm, găng tay dùng cho mục đích gia dụng và găng tay dùng trong nhà bếp, tủ sấy bát đĩa, thớt, dao, nhiệt kế đo thịt); dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ quản lý kinh doanh.
Class 37
Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện, máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; giám sát xây dựng; lắp đặt thiết bị nhà bếp.
Class 39
Dịch vụ đóng gói hàng hóa; cho thuê xe cộ; vận tải bằng ô tô; kho hàng hóa; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch.
Class 41
Dịch vụ giới thiệu phim; dịch vụ cho thuê băng video; dịch vụ giải trí; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; dịch vụ trường quay; trường đào tạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B