Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2018-00102
- Filing Date
- 02/01/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0352189-000
- Registration Date
- 02/06/2020
- Expiry Date
- 02/01/2028
- Publication Number
- VN-4-2018-00102
- Publication Date
- 27/07/2020
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, da cam.
Applicant / Owner
Số 11, phố Phan Phù Tiên, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Giường gỗ (đồ nội thất); tủ nhiều ngăn; tủ đựng quần áo; giá (đồ đạc); bàn gỗ (đồ nội thất); ghế gỗ (đồ nội thất).
Class 35
Dịch vụ mua bán sách (nhà sách), văn phòng phẩm, cụ thể là: giấy, sách, bút, hộp vẽ, cặp sách, đồ dùng giảng dạy, ấn phẩm, truyện tranh, bàn ghế gỗ, đồ chơi cho trẻ em, dụng cụ thể thao, đồ nội thất trong trường học, quần áo, trang phục, vật liệu xây dựng (cụ thể như sắt, xi măng), thiết bị y tế, tủ bằng thép sơn tĩnh điện, mỹ phẩm, linh kiện điện tử viễn thông, thực phẩm đã chế biến, đồ uống; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ quản lý kinh doanh.
Class 38
Truyền thư điện tử; dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác]; dịch vụ hội nghị truyền hình; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ điện thoại; truyền tập tin số.
Class 40
Dịch vụ in ấn; in ốp sét.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ đặt phòng khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B