Petitzel [Petitzel]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00094
- Filing Date
- 02/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0379496-000
- Registration Date
- 22/02/2021
- Expiry Date
- 02/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00094
- Publication Date
- 27/05/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, nâu.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn, hình vương miện.
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thạch hoa quả; trái cây được bảo quản; mứt nhão; trái cây đông lạnh; trái cây dầm đường; trái cây hầm; mứt cam nhão; vỏ trái cây; trái cây lát mỏng; mứt ướt từ quả nam việt quất; rau đã được bảo quản; sữa chua; thạch sữa chua.
Class 30
Thạch hoa quả [bánh kẹo; kem tráng miệng [bánh kẹo]; bánh pút-đinh; bánh ngọt, bánh kếp; bánh pút-đinh gạo; thỏi ngũ cốc giàu protein; sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; bánh trứng; bánh kem pho mát [bánh ngọt]; giấm cô đặc; đồ uống trên cơ sở trà; kẹo.
Class 32
Nước quả ép; nước ép rau [đồ uống]; nước chanh; nước sô-đa có vị gừng; chiết xuất từ trái cây, không có cồn; xi-rô dùng cho đồ uống; đồ uống không có cồn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B