ECOTEK CANADA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00252
- Filing Date
- 05/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0519497-000
- Registration Date
- 19/12/2024
- Expiry Date
- 05/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00252
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đỏ, đen, nâu, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CANADA".
Applicant / Owner
1480 Howe Street, Unit 5006, Vancouver, British Columbia, Canada, V6Z 0G5
4 other applications
ECOTEK Ulitmate Power for Success
ECO TEK Ultimate Power for Success
ECO TEK Ulitmate Power for Success
ECOTEK
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và máy làm lạnh; thiết bị làm lạnh không khí; hệ thống điều hoà không khí; hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng; hệ thống thiết bị làm lạnh nước; thiết bị làm lạnh đố uống; thùng chứa làm lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống làm tan băng dùng cho xe cộ; buồng làm lạnh; vòi nóng lạnh cho ống nước; hộp thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện; hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí] .
Class 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, quảng cáo, giới thiệu các sản phẩm cụ thể là: hệ thống và thiết bị làm lạnh, hệ thống và máy làm lạnh, thiết bị làm lạnh không khí, hệ thống điều hoà không khí, hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng, hệ thống thiết bị làm lạnh nước, thiết bị làm lạnh đố uống, thùng chứa làm lạnh, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống làm tan băng dừng cho xe cộ, buồng làm lạnh, vòi nóng lạnh cho ống nước, hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí].
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; bảo dưỡng và làm sạch các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí].
Class 40
Cho thuê thiết bị điều hòa không khí; cho thuê hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí]; dịch vụ lắp ráp vật liệu trong lĩnh vực làm lạnh theo đơn đặt hàng [cho người khác].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4154 NH Biên lai điện tử
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB