ECOTEK CANADA Logo

ECOTEK CANADA

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2021-00252
Filing Date
05/01/2021
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0519497-000
Registration Date
19/12/2024
Expiry Date
05/01/2031
Publication Number
VN-4-2021-00252
Publication Date
03/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, đỏ, đen, nâu, vàng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CANADA".

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

11

Class 11

Hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và máy làm lạnh; thiết bị làm lạnh không khí; hệ thống điều hoà không khí; hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng; hệ thống thiết bị làm lạnh nước; thiết bị làm lạnh đố uống; thùng chứa làm lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống làm tan băng dùng cho xe cộ; buồng làm lạnh; vòi nóng lạnh cho ống nước; hộp thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện; hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí] .

35

Class 35

Dịch vụ mua bán, phân phối, quảng cáo, giới thiệu các sản phẩm cụ thể là: hệ thống và thiết bị làm lạnh, hệ thống và máy làm lạnh, thiết bị làm lạnh không khí, hệ thống điều hoà không khí, hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng, hệ thống thiết bị làm lạnh nước, thiết bị làm lạnh đố uống, thùng chứa làm lạnh, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống làm tan băng dừng cho xe cộ, buồng làm lạnh, vòi nóng lạnh cho ống nước, hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí].

37

Class 37

Lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; bảo dưỡng và làm sạch các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí].

40

Class 40

Cho thuê thiết bị điều hòa không khí; cho thuê hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí]; dịch vụ lắp ráp vật liệu trong lĩnh vực làm lạnh theo đơn đặt hàng [cho người khác].

Vienna Classification

01.01.05 (7) 01.01.10 (7) 05.03.04 (7) 05.03.14 (7) 25.01.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

05/01/2021 Nộp đơn

4190 OD TL Khác

25/01/2021

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

04/03/2021

4154 NH Biên lai điện tử

04/03/2021

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

24/11/2022

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

31/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

29/08/2024

4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

01/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up