ECO TEK Ulitmate Power for Success
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-44558
- Filing Date
- 04/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 52801
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Ultimate Power for Success".
Applicant / Owner
1480 Howe Street, Unit 5006, Vancouver, British Columbia, Canada, V6Z 0G5
4 other applications
ECOTEK Ulitmate Power for Success
ECO TEK Ultimate Power for Success
ECOTEK
ECOTEK CANADA
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Rô bốt công nghiệp; máy bán hàng tự động; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uổng; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy giặt; máy sản xuất bia; máy cắt bánh mỳ.
Class 9
Thẻ thông minh [thẻ tích hợp]; thiết bị đầu cuối thẻ tín dụng; máy đếm tiền; thiết bị phát hiện tiền giả; máy rút tiền tự động [ATM]; thiêt bị kiểm tra điện tử chuyên dụng để xác minh tính xác thực của thẻ chi tiêu, thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ thanh toán; máy thanh toán qua thẻ (máy POS); thiết bị đọc thẻ từ tính được mã hóa và thẻ có chứa một vi mạch [mạch tích hợp].
Class 10
Rô bốt dùng để hỗ trợ y khoa; rô bốt dùng trong phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ y tế.
Class 11
Hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và máy làm lạnh; thiết bị làm lạnh không khí; hệ thống điều hoà không khí; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí]; hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng; hệ thống thiết bị làm lạnh nước; thiết bị làm lạnh đồ uống; thùng chứa làm lạnh; hệ thống làm tan băng dùng, cho xe cộ; buồng làm lạnh; vòi nóng lạnh cho ống nước; hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện; bình nóng lạnh; máy lọc nước; quạt điện; hệ thống và thiết bị làm sạch chất thải; hệ thống và thiết bị nấu nướng; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị sấy khô; tủ lạnh.
Class 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, quảng cáo, giới thiệu các sản phẩm, cụ thể là: Hệ thống và thiết bị làm lạnh, hệ thống và máy làm lạnh, thiết bị làm lạnh không khí, hệ thống điều hoà không khí, hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng, hệ thống thiết bị làm lạnh nước, thiết bị làm lạnh đồ uống, thùng chứa làm lạnh, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống làm tan băng dùng cho xe cộ, buồng làm lạnh, vòi nóng lạnh cho ống nước, hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện, hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí], bình nóng lạnh, máy lọc nước, quạt điện, rô bốt công nghiệp, máy bán hàng tự động, rô bốt dùng để hỗ trợ y khoa, rô bốt dùng trong phẫu thuật, thiết bị và dụng cụ y tế, máy dùng cho nhà bếp, dùng điện, thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uống, thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm, máy giặt, máy sản xuất bia, máy cắt bánh mỳ, hệ thống và thiết bị làm sạch chất thải, hệ thống và thiết bị nấu nướng, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị vệ sinh, thiết bị sấy khô, tủ lạnh.
Class 40
Cho thuê thiết bị điều hòa không khí; cho thuê hệ thống và thiết bị thông gió [điều hòa không khí]; dịch vụ lắp ráp vật liệu trong lĩnh vực làm lạnh theo đơn đặt hàng [cho , người khác]; cho thuê pin.
Class 42
Dịch vụ thiết kế trang web thanh toán hóa đơn; dịch vụ lưu trữ trang web thanh toán hóa đơn; dịch vụ tư vấn máy tính liên quan đến giao dịch kinh doanh điện tử; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; dịch vụ điện toán đám mây; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4333 Tài liệu khác
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ