F.A.G.E.
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-01036
- Filing Date
- 11/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0449797-000
- Registration Date
- 05/04/2023
- Expiry Date
- 11/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-01036
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-40, DOJIMAHAMA 2-CHOME, KITA-KU, OSAKA-SHI, OSAKA 530-8203, JAPAN
20 other applications
SUN TORY BEER
QUALITY HIGHBALL SUNTORY KAKUBIN Suntory Whisky
SUNTORY [santori]
SESAMIN VITAL
MINUS ONE NINE SIX
-196 MINUS ONE NINE SIX
BẬT SỨC SỐNG
HIBIKI [hibiki: tiếng âm vang]
SUNTORY MARKETING & COMMERCE LIMITED
SUNTORY
TOKYO HIGHBALL JAPAN ROBATA GRILL by 1923 [Tokyo Haiboru; Tokyo]
1923
The Japanese Highball Bar 1923
SUNTORY TEA+ PLUS TRÀ Ô LÔNG ĐÀO - NHIỆT ĐỚI
SUNTORY TEA+ PLUS OOLONG TEA PEACH - TROPICAL
SUNTORY
SUNTORY KOYOI [yoinakamato]
SUNTORY -196 VODKA SODA
SUNTORY -196 VỊ CHANH VODKA SODA SUNTORY -196oC NGHIỀN LẠNH
KOYOI
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm dùng để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm dùng để làm sạch, đánh bóng, tẩy rửa và mài mòn; kem dùng để làm sạch mặt; chế phẩm dạng bọt dùng để làm sạch mặt; nước thơm dùng để chăm sóc mặt (không chứa thuốc); serum dùng để chăm sóc mặt (không chứa thuốc); kem dùng để chăm sóc mặt (không chứa thuốc); kem chống nắng; chế phẩm dùng để chăm sóc và dưỡng tóc; dầu gội đầu; dầu xả dùng cho tóc; xà phòng dùng cho mặt; chế phẩm mỹ phẩm dùng cho tóc và da đầu; chế phẩm trang điểm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; mỹ phẩm; huyết thanh để làm đẹp; kem dưỡng chống nhăn (mỹ phẩm); chế phẩm chăm sóc da loại bỏ nếp nhăn (không chứa thuốc); kem dưỡng ẩm da (không chứa thuốc); mặt nạ làm đẹp; chế phẩm tẩy trang; chế phẩm làm sạch da (mỹ phẩm); chế phẩm chống nắng; bộ mỹ phẩm chăm sóc da mặt; xà phòng; chế phẩm làm trắng da.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263