PLATINUM by NUMBER ei8ht
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02549
- Filing Date
- 20/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523506-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 20/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02549
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NUMBER"
Applicant / Owner
Jardine House, 33-35 Reid Street, Hamilton, Bermuda
6 other applications
mannings guardian
CLERACERA
ECO-GARDEN
mannings guardian
Pure essentials by meadows
Pure by meadows
IP Representative
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm không chứa thuốc và chế phẩm trang điểm; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, cọ rửa và mài mòn; xà phòng; chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]; chất khử mùi cá nhân; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm chăm sóc da; chế phẩm làm sạch da mặt; tẩy tế bào chết da mặt; kem chăm sóc da; sữa dưỡng chăm sóc da; chế phẩm làm sạch da; nước cân bằng da; kem mắt (mỹ phẩm); sản phẩm dưỡng mắt; chế phẩm chăm sóc tóc; dầu gội; dầu xả tóc; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm nhuộm tóc; chế phẩm uốn tóc; chế phẩm dưỡng tóc; dầu dưỡng tóc; mặt nạ dưỡng tóc; sản phẩm chống nắng (mỹ phẩm); chế phẩm cạo râu; sữa dưỡng dùng sau khi cạo râu; chế phẩm tẩy trắng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả; sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; len bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); kem che khuyết điểm; phấn trang điểm; kem nền cho mặt và cơ thể; phấn má; phấn mắt; son môi; chì kẻ môi; chế phẩm tẩy trang; chế phẩm làm rụng lông; thuốc nhuộm râu; sáp dùng cho râu, ria; chế phẩm để chăm sóc móng; dầu làm bóng móng; chế phẩm tẩy nước làm bóng móng tay, móng chân; móng (tay, chân) giả; hương liệu tinh dầu; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; gel (từ dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem làm rám nắng; sữa dưỡng làm rám nắng; chống nắng; phấn rôm; kem tẩy trắng răng; nước súc miệng không chứa thuốc; kem đánh răng; sản phẩm làm thơm miệng; chế phẩm để tắm không chứa thuốc; muối để tắm; dầu tắm không chứa thuốc; dầu dưỡng thể; chế phẩm dưỡng thể không chứa thuốc; tẩy da chết toàn thân; sản phẩm tẩy tế bào chết; kem dưỡng thể; sữa dưỡng thể; kem dưỡng da tay; sữa dưỡng da tay.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263