Bến Hoa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-08395
- Filing Date
- 15/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0506923-000
- Registration Date
- 24/09/2024
- Expiry Date
- 15/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-08395
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Lòng Hồ, xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; muối ngâm chân (không dùng cho mục đích y tế); muối để tắm không dùng cho mục đích y tế; xà phòng; tinh dầu; tinh dầu để sử dụng cho liệu pháp mùi hương.
Class 29
Trái cây đã qua chế biến; rau củ quả đã qua chế biến; thịt; cá, không còn sống; trứng; sữa.
Class 30
Đồ gia vị; chế phẩm ngũ cốc; cà phê; chè [trà]; bánh kẹo; mật ong.
Class 31
Rau tươi; quả tươi; hoa tươi; động vật còn sống; cây giống; hạt giống để trồng.
Class 35
Dịch vụ mua bán, dịch vụ xuất nhập khẩu, dịch vụ quảng cáo, dịch vụ giới thiệu sản phẩm các sản phẩm cụ thể là: mỹ phẩm, muối ngâm chân (không dùng cho mục đích y tế), muối để tắm không dùng cho mục đích y tế, xà phòng, tinh dầu, tinh dầu để sử dụng cho liệu pháp mùi hương, trái cây đã qua chế biến, rau củ quả đã qua chế biến, thịt, cá, trứng, sữa, đồ gia vị, chế phẩm ngũ cốc, cà phê, chè, bánh kẹo, mật ong, rau tươi, quả tươi, hoa tươi, động vật còn sống, cây giống, hạt giống để trồng.
Class 41
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ (giải trí); tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); tiến hành các sự kiện giải trí; tổ chức các cuộc thi giải trí; dịch vụ giải trí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263