HAI VUA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-20754
- Filing Date
- 01/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0486119-000
- Registration Date
- 04/04/2024
- Expiry Date
- 01/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-20754
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Lòng Hồ, xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; muối ngâm chân (không dùng cho mục đích y tế); muối để tắm không dùng cho mục đích y tế; xà phòng; tinh dầu; tinh dầu để sử dụng cho liệu pháp mùi hương.
Class 5
Thực phẩm chức năng; thảo dược; thảo mộc dùng cho mục đích y tế; muối ngâm chân dùng cho mục đích y tế; muối tắm dùng cho mục đích y tế.
Class 29
Nông sản đã chế biến và bảo quản, cụ thể là: trái cây đã qua chế biến; rau củ quả đã qua chế biến; thịt; cá, không còn sống; trứng; sữa.
Class 30
Nông sản cụ thể là: đồ gia vị; chế phẩm ngũ cốc; cà phê; chè (trà); bánh kẹo; mật ong.
Class 31
Rau tươi; quả tươi; hoa tươi; động vật còn sống; cây giống; hạt giống để trồng.
Class 35
Dịch vụ mua bán, dịch vụ xuất nhập khẩu, dịch vụ quảng cáo, dịch vụ giới thiệu sản phẩm các sản phẩm cụ thể là: mỹ phẩm, muối ngâm chân (không dùng cho mục đích y tế), muối để tắm không dùng cho mục đích y tế, xà phòng, tinh dầu, tinh dầu để sử dụng cho liệu pháp mùi hương, trái cây đã qua chế biến, rau củ quả đã qua chế biến, thịt, cá, trứng, sữa, đồ gia vị, chế phẩm ngũ cốc, cà phê, chè, bánh kẹo, mật ong, rau tươi, quả tươi, hoa tươi, động vật còn sống, cây giống, hạt giống để trồng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263