VCR Logo

VCR

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-08987
Filing Date
18/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0488356-000
Registration Date
19/04/2024
Expiry Date
18/03/2032
Publication Number
VN-4-2022-08987
Publication Date
25/07/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh da trời.

Applicant / Owner

Công ty TNHH thương mại và công nghệ AT&T

Số 10, ngõ 205/139, đường Xuân Đỉnh, Khu Trung 1, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn HDS

Tầng 4 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Cửa bằng kim loại; cửa chống cháy bằng kim loại; vách bằng kim loại; tường bằng kim loại; trần bằng kim loại.

7

Class 7

Tấm lọc khí (bộ phận của máy móc và động cơ); màng lọc khí (bộ phận của máy móc và động cơ); quạt cắt gió (máy cắt gió).

9

Class 9

Khóa liên động điện tử dùng cho cửa (cửa bên này mở thì cửa bên kia không mở được, đảm bào các cửa không thể mở đồng thời cũng một lúc, đảm bảo không khí trong phòng luôn được giữ sạch); bàn thí nghiệm; bàn thao tác trong phòng sạch; điện thoại sử dụng trong phòng sạch.

10

Class 10

Buồng thổi khí (dùng trong y tế); buồng lấy mẫu (dùng trong y tế); buồng cân (dùng trong y tế); buồng đóng gói vô trùng (dùng trong y tế); tủ cấy vô trùng (dùng trong y tế); tủ cấy vi sinh (dùng trong y tế); tủ an toàn sinh học (dùng trong y tế); tủ an toàn pha chế thuốc gây độc hại tế bào (dùng trong y tế); bồn rửa tay tiệt trùng bằng nước và khí (dùng trong y tế); bổn rửa tay cho phòng phẫu thuật (dùng trong y tế); máy chiết rót cách li; tủ an toàn sinh học (dùng trong y tế); tủ cấy di động dùng ắc quy (dùng trong y tế); tủ an toàn loại đề bàn (dùng trong y tế); máy cách li vô khuần (dùng trong y tế); máy cách li đặc biệt dùng xử lý chất hoạt tính sinh học cao (dùng trong y tế); tủ cấy vi sinh loại thao tác 2 mặt (dùng trong y tể); thiết bị chống nhiễm khuẩn khí H2O2 (dùng trong y tế); thiết bị khử trùng không khí dùng cho phòng bệnh (dùng trong y tế).

11

Class 11

Hộp lọc Hepa; tủ hút khí độc; buồng tắm khí; thiết bị làm sạch không khí; điều hòa không khí; đèn led dạng tấm panel dùng trong phòng sạch thí nghiệm; máng đèn huỳnh quang chưa có bóng bằng inox có nắp chụp bằng nhựa mica; bộ lọc không khí; thiết bị lọc và khử trùng không khí di dộng; thiết bị làm sạch không khí dạng hộp; lò sấy sạch.

20

Class 20

Tủ quần áo sạch; tủ đưa hàng không bằng kim loại; tủ đưa hàng phòng sạch bên trong có gắn đèn tia cực tím đề khử khuần; tủ đưa hàng phòng sạch có băng tải.

25

Class 25

Quần áo; giầy; ủng; khăn (trang phục); mũ.

Vienna Classification

25.07.03 (7) 26.04.09 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

18/03/2022 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

18/04/2022

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

04/05/2022

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

08/06/2022

Công bố A

25/07/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

29/12/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

19/01/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

19/04/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up