LENGE Logo

LENGE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-08988
Filing Date
18/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0488320-000
Registration Date
19/04/2024
Expiry Date
18/03/2032
Publication Number
VN-4-2022-08988
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh nước biển đậm, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt.

Applicant / Owner

Công ty TNHH thương mại và công nghệ AT&T

Số 10, ngõ 205/139, đường Xuân Đỉnh, Khu Trung 1, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn HDS

Tầng 4 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Tấm lọc khí (bộ phận của máy móc và động cơ); màng lọc khí (bộ phận của máy móc và động cơ).

10

Class 10

Thiết bị khoa học để chuẩn bị mẫu, nuôi tế bào, cấy tế bào và lưu giữ mẫu (dùng trong y tế); tủ cân có tính năng bảo vệ và giữ an toàn cho người điều hành (dùng trong y tế); sản phẩm và môi trường để sử dụng trong phòng thí nghiệm (dùng trong y tế); máy làm lạnh tới nhiệt độ siêu thấp sử dụng trong phòng thí nghiệm (dùng trong y tế); lồng hấp CO2 (dùng trong y tế); bàn ghế bằng kim loại (dùng trong y tế); khung giá kệ bằng kim loại (dùng trong y tế); tủ đựng đồ bằng kim loại (dùng trong y tế); bàn thao tác bằng kim loại (dùng trong y tế); giường bằng kim loại (dùng trong y tế); tủ quần áo(dùng trong y tế); tủ đưa hàng (dùng trong y tế); bàn thí nghiệm (dùng trong y tế); tủ đưa hàng có băng tăi (dùng trong y tể); tủ đưa hàng phòng sạch bên trong cỏ gắn đèn tia cực tím để khử khuẩn (dùng trong y tế); tủ đưa hàng phòng sạch có băng tải(dùng trong y tế); buồng khử trùng bằng H2O2 (dùng trong y tế).

11

Class 11

Điều hòa không khí; bộ lọc không khí; thiết bị lọc và khử trùng không khí di dộng; thiết bị khử trùng không khí; thiết bị làm sạch không khí; buồng thổi khí; hộp lọc Hepa (để lọc không khí); tủ hút khí độc (dùng trong công nghiệp, không dùng trong y tế); bộ lọc không khí dùng cho thiết bị công nghiệp; thiết bị điều hoà không khí dùng cho phòng mổ; thiết bị điều hòa không khí dùng cho phòng sạch; thiết bị cung cấp không khí vô trùng cụ thể là tủ hút gió, máy lọc không khí công nghiệp, buồng cho trạm làm việc không khí sạch; máy làm sạch không khí cho buồng không khí sạch; máy làm sạch không khí công nghiệp cụ thể là hệ thống hút thông hơi, quạt cho hệ thống hút thông hơi máy làm sạch không khí công nghiệp bộ lọc không khí cho hệ thống hút thông hơi.

20

Class 20

Tủ quần áo sạch; tủ đưa hàng bằng kim loại; tủ đưa hàng phòng sạch bên trong có gắn đèn tia cực tím để khử khuần; tủ đưa hàng phòng sạch có băng tải.

Vienna Classification

01.15.11 (7) 05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

18/03/2022 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

18/04/2022

Công bố A

25/05/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

29/12/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

19/01/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

19/04/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up