LITTLE PLAYTIME by playtimegroup
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-09739
- Filing Date
- 23/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0506924-000
- Registration Date
- 24/09/2024
- Expiry Date
- 23/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-09739
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam, xanh tím than, xám.
Applicant / Owner
#501, 6-27, Gwangpyeong-ro 51-gil, Gangnam-gu, Seoul, 06349, Republic of Korea
6 other applications
CHAMPION
CHAMPION 1250
CHAMPION TheBlackBelt WILD PLAYGROUND
PLAYTIME TheBlackBelt EXTREME SPORT CLUB
playtime
PLAYTIME 1250 EXTREME KIDS SPORTS CLUB
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 28
Thiết bị trò chơi giải trí kiểu cưỡi, ngồi cho mục đích sử dụng trong gia đình; thảm đồ chơi; trò chơi đường hầm; lều để chơi trò chơi; sản phẩm đồ chơi dùng trong nhà; đồ chơi cho trẻ sơ sinh, nội thất đồ chơi; nhà liên hoàn [thiết bị giải trí]; nhà đồ chơi tiền chế; bộ cầu trượt liên hoàn [thiết bị giải trí].
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán lẻ thiết bị trò chơi giải trí kiểu cưỡi, ngồi cho mục đích sử dụng trong gia đình; dịch vụ cửa hàng bán buôn thiết bị trò chơi giải trí kiểu cưỡi, ngồi cho mục đích sử dụng trong gia đình; dịch vụ đại lý mua bán thiết bị trò chơi giải trí kiểu cưỡi, ngồi cho mục đích sử dụng trong gia đình; sắp xếp mua bán thiết bị trò chơi giải trí kiểu cưỡi, ngồi cho mục đích sử dụng trong gia đình; sắp xếp mua bán sản phẩm đồ chơi dùng trong nhà; dịch vụ cửa hàng bán buôn sản phẩm đồ chơi dùng trong nhà; dịch vụ cửa hàng bán lẻ sản phẩm đồ chơi dùng trong nhà; dịch vụ đại lý mua bán sản phẩm đồ chơi dùng trong nhà; dịch vụ đại lý mua bán đồ chơi cho trẻ sơ sinh; dịch vụ cửa hàng bán buôn đồ chơi cho trẻ sơ sinh; dịch vụ cửa hàng bán lẻ đồ chơi cho trẻ sơ sinh; sắp xếp mua bán đồ chơi cho trẻ sơ sinh; dịch vụ cửa hàng bán buôn nội thất đồ chơi; dịch vụ cửa hàng bán lẻ nội thất đồ chơi; dịch vụ đại lý mua bán nội thất đồ chơi; sắp xếp mua bán nội thất đồ chơi; dịch vụ cửa hàng bán buôn nhà liên hoàn [thiết bị giải trí]; dịch vụ cửa hàng bán lẻ nhà liên hoàn [thiết bị giải trí]; dịch vụ đại lý mua bán nhà liên hoan [thiết bị giải trí]; sắp xếp mua bán nhà liên hoàn [thiết bị giải trí].
Class 41
Tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cho thuê đồ trang trí sân khấu; tổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hóa; học viện đào tạo nghệ thuật; dịch vụ phòng vui chơi cho trẻ em; dịch vụ chụp ảnh; cung cấp bể bơi; cung cấp các thiết bị vui chơi cho trẻ em; dịch vụ biểu diễn kịch tại trường học dành cho trẻ em; dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em; cung cấp dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em thông qua chuỗi cửa hàng; dịch vụ trường mầm non; dịch vụ trường mẫu giáo; công viên giải trí cho trẻ em trong khuôn khổ nhượng quyền thương mại; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí].
Class 43
Cung cấp dịch vụ nhà khách; cung cấp trung tâm chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi; dịch vụ nhận ủy thác vật nuôi trong nhà (cung cấp chỗ ở để chăm sóc vật nuôi trong nhà theo ủy thác của chủ sở hữu khi chủ sở hũu của chúng qua đời); cho thuê phòng làm chỗ ở tạm thời; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; cho thuê đồ cắm trại; dịch vụ quán cà phê cho trẻ em; dịch vụ chuỗi quán cà phê cho trẻ em; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cho thuê phòng họp; dịch vụ căng tin; dịch vụ quán rượu nhỏ; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; quán trà-cà phê truyền thống; quán cà phê phục vụ kèm bánh ngọt; quán rượu; dịch vụ quán cà phê và quán ăn tự phục vụ.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4333 Tài liệu khác