PLAYTIME 1250 EXTREME KIDS SPORTS CLUB
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-09741
- Filing Date
- 23/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0506904-000
- Registration Date
- 24/09/2024
- Expiry Date
- 23/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-09741
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, trắng, xanh dương.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "EXTREME KIDS SPORTS CLUB", "1250".
Applicant / Owner
#501, 6-27, Gwangpyeong-ro 51-gil, Gangnam-gu, Seoul, 06349, Republic of Korea
6 other applications
CHAMPION
CHAMPION 1250
CHAMPION TheBlackBelt WILD PLAYGROUND
PLAYTIME TheBlackBelt EXTREME SPORT CLUB
LITTLE PLAYTIME by playtimegroup
playtime
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 41
Dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cho thuê đồ trang trí sân khấu; dịch vụ phòng vui chơi cho trẻ em; dịch vụ chụp ảnh; cung cấp các thiết bị vui chơi cho trẻ em, dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em; cung cấp dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em thông qua chuỗi cửa hàng; công viên giải trí cho trẻ em trong khuôn khổ nhượng quyền thương mại; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí].
Class 43
Cung cấp dịch vụ nhà khách; cung cấp trung tâm chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi; cung cấp trung tâm chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi; dịch vụ nhận ủy thác vật nuôi trong nhà (cung cấp chỗ ở để chăm sóc vật nuôi trong nhà theo ủy thác của chủ sở hữu khi chủ sở hữu của chúng qua đời); cho thuê phòng làm chỗ ở tạm thời; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cung cấp thuận tiện cho việc cắm trại; cho thuê trang thiết bị cắm trại; dịch vụ quán cà phê cho trẻ em; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cho thuê phòng họp; dịch vụ căng tin; dịch vụ quán rượu nhỏ; quán trà-cà phê truyền thống; quán cà phê phục vụ kèm bánh ngọt; dịch vụ quán cà phê và quán ăn tự phục vụ.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)
4333 Tài liệu khác
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS