Natura Chronos Logo

Natura Chronos

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-09968
Filing Date
24/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0489659-000
Registration Date
02/05/2024
Expiry Date
24/03/2032
Publication Number
VN-4-2022-09968
Publication Date
25/07/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty Luật TNHH Quốc tế BMVN

Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); mỹ phẩm trang điểm nền; phấn thoa cơ thể và mặt; phấn kẻ lông mày; chì kẻ lông mày; son môi; bút vẽ viền môi; bút vẽ viền mắt; nước thơm bôi da; thuốc bôi lông mi mắt (mascara); chì vẽ trang điểm; lông mi giả; chế phẩm và chất dính dùng cho lông mi giả; chất dính dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm giúp làm săn chắc da; kem làm trắng da; kem và nước thơm chống lão hóa; chế phẩm chống nắng và làm rám nắng (mỹ phẩm); sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm giữ xoăn tóc vĩnh viễn; sơn móng tay (chân) và sơn bóng cho móng tay (chân); móng tay (chân) giả; chế phẩm chăm sóc móng tay (chân); keo/thuốc xịt tóc và sản phẩm (mỹ phẩm) để tạo kiểu tóc; nước thơm làm xoăn tóc; khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm; chế phẩm tẩy trang; mặt nạ làm đẹp; thuốc nhuộm mỹ phẩm, bao gồm thuốc nhuộm tóc và thuốc tạo màu cho tóc; tăm bông và miếng bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem dùng cho mặt; sữa dùng cho mục đích mỹ phẩm; muối để tắm không dùng cho mục đích y tế; thuốc nhuộm râu; chế phẩm tẩy màu tóc; chế phẩm tẩy trắng tóc; xà phòng vệ sinh dạng bánh; chế phẩm làm sạch và cân bằng dành cho mặt; chế phẩm làm sạch và cân bằng dành cho da; nước hoa; nước thơm để xức sau khi tắm; hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu (chất thơm); gỗ thơm; nước thơm cô-lô-nhơ; chiết xuất từ thực vật và nước hoa cô đặc dùng như nước hoa; chất chống đổ mồ hôi (chế phẩm vệ sinh thân thể); chất khử mùi dùng cho cá nhân; chế phẩm có mùi thơm dùng cho cá nhân; tinh dầu dùng cho cá nhân; dầu thơm tạo ra hương thơm khi đốt; chế phẩm hương liệu [tinh dầu]; chế phẩm làm thơm không khí; dầu để tắm; xà phòng; sáp làm rụng lông; chế phẩm cạo râu và xà phòng cạo râu; nước thơm dùng sau khi cạo râu; dầu gội đầu; dầu xả tóc; chế phẩm dưỡng tóc dùng cho cá nhân; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; chất lỏng làm rụng lông và chế phẩm làm rụng lông; chế phẩm tẩy trắng, làm sạch, đánh bóng, tẩy rửa và mài mòn để dùng cho cơ thể; xà phòng rửa tay dạng lỏng.

Processing Timeline

Application Filing

24/03/2022 Nộp đơn

4127-BLDT BS XLQ

22/04/2022

4190 OD TL Khác

22/04/2022

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

03/06/2022

Công bố A

25/07/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

31/01/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

29/02/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

02/05/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up