BIDV Since 1957 Hợp Tác Đồng Hành Phát Triển Logo

BIDV Since 1957 Hợp Tác Đồng Hành Phát Triển

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-15748
Filing Date
29/04/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0600066-000
Registration Date
10/03/2026
Expiry Date
29/04/2032
Publication Number
VN-4-2022-15748
Publication Date
25/07/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh ngọc lục bảo, vàng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “Since 1957", "Hợp Tác Đồng Hành Phát Triển".

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng cho nghề làm vườn, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; nhựa nhân tạo, dạng thô (chưa xử lý); chất dẻo dạng thô; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm.

3

Class 3

Chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vệ sinh thân thể và trang điểm (không chứa thuốc); mỹ phẩm, đồ trang điểm (mỹ phẩm); nước hoa; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm.

5

Class 5

Chế phẩm dược; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; cao dán; vật liệu băng bó (dùng trong y tế); chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật.

9

Class 9

Thẻ atm; thẻ ghi nợ từ tính; thẻ tín dụng từ tính; phần mềm ngân hàng; phần mềm thẻ ghi nợ; phần mềm thẻ tín dụng.

10

Class 10

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị nâng cho người tàn tật; thiết bị và dụng cụ thú y; thiết bị và dụng cụ chỉnh hình; vật liệu để khâu vết thương.

11

Class 11

Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và thiết bị sấy khô; thiết bị và hệ thống thông gió (điều hòa không khí).

13

Class 13

Chất nổ; pháo hoa; dây dẫn cháy dùng cho chất nổ; chất nổ, tín hiệu báo sương mù.

14

Class 14

Vàng; bạc; đá quý; đồ nữ trang bằng vàng; đồ nữ trang bằng bạc; đồ nữ trang bằng đá quý; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đồ trang sức; dụng cụ đo thời gian (đồng hồ); khuy măng sét; cái ghim (đồ trang sức, đồ kim hoàn).

16

Class 16

Giấy; tài liệu quảng cáo; ấn phẩm; văn phòng phẩm; quyển séc; tờ rơi; thẻ nhựa (không bao gồm các loại thẻ đã mã hoá hoặc được từ tính).

17

Class 17

Cao su, thô hoặc bán thành phẩm; nhựa tổng hợp [bán thành phẩm]; gôm dạng thô hoặc bán thành phẩm; amiăng; ống mềm không bằng kim loại; vật liệu cách ly.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; cấu kiện xây dựng không bằng kim loại vận chuyển được; gỗ bán thành phẩm; thủy tinh xây dựng; hộp thư (công trình xây).

32

Class 32

Bia; đồ uống không có cồn; nước ép hoa quả; nước (đồ uống); xi rô dùng cho đồ uống; chế phẩm không cồn để làm đồ uống.

35

Class 35

Dịch vụ kế toán; dịch vụ lập các thống kê tài khoản; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ phân tích giá cả thị trường; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ quan hệ công chúng.

36

Class 36

Bảo hiểm; tài chính; tiền tệ; bất động sản; môi giới chứng khoán; tự doanh chứng khoán; tư vấn đầu tư chứng khoán; bảo lãnh phát hành chứng khoán; lưu ký chứng khoán; quản lý danh mục đầu tư chứng khoán.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.10 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

29/04/2022 Nộp đơn

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

11/06/2025

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

11/06/2025

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

28/07/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

16/01/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up