Việt Nam FOOD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18277
- Filing Date
- 18/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485828-000
- Registration Date
- 02/04/2024
- Expiry Date
- 18/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-18277
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIỆT NAM", "FOOD", hình chiếc thìa, hình chiếc dĩa, hình địa cầu.
Applicant / Owner
Tổ 34, Ngọc Thụy, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
20 other applications
Hayhas
Ủ Yên ENZYME BATH [kōso-yoku: tắm enzyme]
ADOLES
VIETTEE
PTPU
DS
Image trademark
NTH premium quality UNIFORM
THU HANG FOOD TRÉ RƠM Khối lượng tịnh 100g
THU HANG FOOD SẢN XUẤT THEO CÔNG NGHỆ TRUYỀN THỐNG Giò Tai Lưỡi Xào khối lượng tịnh 250g
THU HANG FOOD CHÂN GÀ RÚT XƯƠNG SỐT SIÊU CAY CAY GIÒN SẦN SẬT
THU HANG FOOD CHẢ CỐM SẢN XUẤT THEO CÔNG NGHỆ TRUYỀN THỐNG Khối lượng tịnh 300g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC GIÒ THỦ HEO Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC CHẢ CỐM NON Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC BẮP GIÒ HEO HUN KHÓI Khối lượng tịnh: 250 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC THỊT HEO VIÊN Khối lượng tịnh: 200 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC GÀ NỔ MUỐI Khối lượng tịnh: 500 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC CÁNH GÀ NỔ MUỐI Khối lượng tịnh: 240 g
THUHANG FOOD CÔNG TY CỔ PHẦN THU HẰNG FOOD VIỆT NAM THUHANG FOOD VIET NAM JSC LẠP XƯỞNG HEO HUN MÍA Khối lượng tịnh: 300 g
MADAM HẰNG FOOD
Goods / Services
Class 30
Gia vị; nước xốt; bánh ngọt.
Class 32
Nước giải khát bằng trái cây (đồ uống); chế phẩm để làm nước uống có gaz; đồ uống không có cồn; nước uống có gaz; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế); nước (đồ uống).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263