vinacappu Logo

vinacappu

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-20399
Filing Date
31/05/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0494971-000
Registration Date
06/06/2024
Expiry Date
31/05/2032
Publication Number
VN-4-2022-20399
Publication Date
25/10/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

30

Class 30

Ca cao; cà phê; chè (trà); bánh kẹo].

35

Class 35

Dịch vụ kinh doanh các sản phẩm: cà phê, chè, cacao, đường, bánh, kẹo, kem ăn, kem lạnh, bánh mì, mật ong, nước mật ong, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan dừa, cà phê lon, sữa và các sản phẩm từ sữa, bơ dừa, chất béo từ dừa, sữa dừa, đồ uống trên cơ sở sữa dừa, sữa chua, lát trái cây sấy khô, nước cốt dừa (thực phẩm), sữa đặc, nước khoáng, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, đồ uống không cồn có hương vị cà phê, nước sinh tố, ví da, túi da, túi cao su, vải bạt, vải nhựa, túi bằng vải dệt, túi và bao đựng cà phê, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ thủy tinh, sành sứ đồ đạc, gương, khung ảnh, vật dụng cho người hút thuốc, diêm; dịch vụ xuất nhập khẩu các sản phẩm: cà phê, chè, cacao, đường, bánh, kẹo, kem ăn, kem lạnh, bánh mì, mật ong, nước mật ong, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan dừa, cà phê lon, sữa và các sản phẩm từ sữa, bơ dừa, chất béo từ dừa, sữa dừa, đồ uống trên cơ sở sữa dừa, sữa chua, lát trái cây sấy khô, nước cốt dừa (thực phẩm), sữa đặc, nước khoáng, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, đồ uống không cồn có hương vị cà phê, nước sinh tố, ví da, túi da, túi cao su, vải bạt, vải nhựa, túi bằng vải dệt, túi và bao đựng cà phê, quần áo, đồ đi chân, đổ đội đầu, đồ thủy tinh, sành sứ đồ đạc, gương, khung ảnh, vật dụng cho người hút thuốc, diêm; dịch vụ mua bán các sản phẩm: cà phê, chè, cacao, đường, bánh, kẹo, kem ăn, kem lạnh, bánh mì, mật ong, nước mật ong, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan dừa, cà phê lon, sữa và các sản phẩm từ sữa, bơ dừa, chất béo từ dừa, sữa dừa, đồ uống trên cơ sở sữa dừa, sữa chua, lát trái cây sấy khô, nước cốt dừa (thực phẩm), sữa đặc, nước khoáng, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, đồ uống không cồn có hương vị cà phê, nước sinh tố, ví da, túi da, túi cao su, vải bạt, vải nhựa, túi bằng vải dệt, túi và bao đựng cà phê, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ thủy tinh, sành sứ đồ đạc, gương, khung ảnh, vật dụng cho người hút thuốc, diêm.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống.

Processing Timeline

Application Filing

31/05/2022 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

05/07/2022

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

22/07/2022

4127-BLDT BS XLQ

22/07/2022

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

31/08/2022

Công bố A

25/10/2022

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

23/10/2023

4304 Bổ sung giấy phép kinh doanh

14/12/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

01/04/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

15/04/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

06/06/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up