Image trademark
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-34078
- Filing Date
- 23/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 163361
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh lá cây.
Applicant / Owner
Số 94 Đường Láng, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
4 other applications
Cộng Cà Phê CAFFE COFFEE Kaffee CAFFE KOPI [ka fei: cà phê; ko fi: cà phê; ko fe: cà phê; KOPI: cà phê]
vinacano
vinalatte
vinacappu
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Ấn phẩm; văn phòng phẩm; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; kẹp dùng cho bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng]; vật dụng giữ con dấu.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); gương soi; khung ảnh; tủ trưng bày [đồ đạc].
Class 21
Tách; đồ sứ để chứa đựng; đĩa; đồ pha trà.
Class 22
Vải bạt; túi đựng thư từ; bao tải để vận chuyển và lưu giữ các nguyên vật liệu dạng rời.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu.
Class 30
Cà phê; chè (trà); cà phê nhân tạo; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; thảo mộc đã bảo quản [gia vị].
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng; sản xuất các chương trình mua sắm từ xa; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ nghiên cứu tiếp thị.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); cho thuê lều.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ