So-co
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-21223
- Filing Date
- 03/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0492343-000
- Registration Date
- 21/05/2024
- Expiry Date
- 03/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-21223
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 10, đường Tân Trào, phường Tân Phú, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
EST Vinamilk 1976 Đạm quý A2 + 6 HMOOptimum Pro+
Vinamilk Optimum A2 Pro+
Vinamilk Optimum A2
Vinamilk Optimum A2 Pro Max
Momori
Infante
MỘC CHÂU CREAMERY
MỘC CHÂU FROM 1958 CREAMERY
MỘC CHÂU CREAMERY
STAR Vinamilk
Ridielac
SUSU
Vinamilk SURE CANXIPRO EST 1976
Vinamilk SURE GOLD EST 1976
Vinamilk SURE DIACERNA EST 1976
Vinamilk ADM EST 1976
Vinamilk EST 1976 TỰ DO CÀ PHÊ LATTE
Vinamilk EST 1976 TỰ DO TRÀ SỮA
Vinamilk EST 1976 TỰ DO SÔ CÔ LA LA
Infimil
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sữa; sản phẩm từ sữa (sữa là chủ yếu); đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sữa lên men (kefir); sản phẩm thay thế sữa; phô mai; kem (sản phẩm sữa).
Class 30
Bột dinh dưỡng làm từ ngũ cốc (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm ngũ cốc; đồ uống sô cô la có sữa; đồ uống cacao có sữa; đồ uống cà phê có sữa; kem lạnh.
Class 32
Đồ uống không cồn; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống); nước giải khát không cồn; nước ép trái cây; nước quả (đồ uống).
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263