F.BANG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-22013
- Filing Date
- 09/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579128-000
- Registration Date
- 31/10/2025
- Expiry Date
- 09/06/2032
- Publication Number
- VN/4/030423
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời, xanh nước biển, cam.
Applicant / Owner
Số 21 Ngõ Giếng, phố Đông Các, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
7 other applications
funzy
HỌC LÀ GIỎI
FUGU
FTKB
F Q A
Image trademark
Image trademark
Goods / Services
Class 9
Phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; ứng dụng phần mềm di động, có thể tải xuống được.
Class 28
Đồ chơi; trò chơi.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ xử lý dữ liệu (chức năng văn phòng); hoạt động thương mại điện tử, cụ thể là mua bán trực tuyến các vật phẩm ảo; dịch vụ mua bán: linh kiện bán dẫn (điện tử), sản phẩm an toàn thông tin mạng (sản phẩm kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin mạng, sản phẩm giám sát an toàn thông tin mạng, sản phẩm chống tấn công xâm nhập); dịch vụ đăng ký quà tặng; cho thuê không gian quảng cáo; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính.
Class 38
Livestream; dịch vụ cung cấp hoạt động của các điểm truy cập internet; cung cấp diễn đàn trực tuyến; phát sóng trực tiếp qua intemet; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên intemet; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; đại lý dịch vụ viễn thông; dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và giá trị gia tăng trên mạng viễn thông di động, mạng interet.
Class 41
Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được; cung cấp tiện nghi giải trí; sản xuất buổi biểu diễn; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí); dịch vụ giải trí; cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; cung cấp tiện nghi thể thao; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các video livestream trực tuyến thông qua dịch vụ video theo yêu cầu có nội dung về: các trận đấu game, các giải đấu thể thao điện tử được tổ chức ở các cấp độ cộng đồng, trường học, hội nhóm game, các giải đấu được tổ chức cấp quốc gia (Seagame, Đại hội thể dục thể thao toàn quốc) và các hoạt động giải trí như ca hát, nhảy múa, trình diễn thời trang, buổi nói chuyện phù hợp với quy định pháp luật; dàn dựng buổi biểu diễn, sản xuất buổi biểu diễn; dịch vụ chỉnh sửa video cho các sự kiện; cung cấp tiện nghi giải trí, cung cấp tiện ích giải trí; cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa; cung cấp xếp hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí; giới thiệu phim trình chiếu.
Class 42
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; sản xuất phần mềm máy vi tính; thiết lập mạng xã hội; dịch vụ lập trình máy vi tính; dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.
Class 45
Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4121-BLDT SD
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4127-BLDT BS XLQ
4315 Công văn tự sửa đổi, bổ sung
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4304 Bổ sung giấy phép kinh doanh
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng