F Q A Logo

F Q A

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-33896
Filing Date
02/08/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0570417-000
Registration Date
15/09/2025
Expiry Date
02/08/2033
Publication Number
45901
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh da trời, xanh nước biển, trắng, cam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "Q", "A".

Goods / Services

9

Class 9

Chương trình máy vi tính, tải xuống được; phần mềm máy tính [ghi sẵn]; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; ứng dụng (phần mềm) cho điện thoại và máy tính bảng; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc tải về; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống;

35

Class 35

Hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; quản lý tư liệu bằng máy tính; marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; dịch vụ tóm lược tin tức, dịch vụ điểm tin; cho thuê không gian quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính.

38

Class 38

Livestream: phát sóng trực tiếp qua internet; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet; cung cấp diễn đàn trực tuyến; gửi tin nhắn; truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính.

41

Class 41

Cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; giáo dục; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; Cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí); cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; giảng dạy trực tuyến; giáo dục trực tuyến; khóa đào tạo từ xa; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục.

42

Class 42

Tư vấn trí tuệ nhân tạo; phát triển nền tảng máy vi tính; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; cho thuê phần mềm máy tính; nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo; cung cấp phần mềm như một dịch vụ; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu; nghiên cứu công nghệ; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; sản xuất phần mềm máy vi tính; dịch vụ lập trình máy vi tính; thiết lập mạng xã hội.

45

Class 45

Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội giáo dục trực tuyến (trao đổi các thông tin về giáo dục).

Vienna Classification

01.15.21 (7) 26.04.04 (7) 26.04.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

02/08/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

02/08/2023

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

15/03/2024

4190 OD TL Khác

02/07/2025

4190 OD TL Khác

04/07/2025

4190 OD TL Khác

01/08/2025

4190 OD TL Khác

06/08/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

07/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up